Thời gian hiện tại tại Alexandrina, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Alexandrina, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Alexandrina, Australia (Úc) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Alexandrina

Đồng hồ trực tuyến — Alexandrina

Australia/Adelaide

Đồng hồ trực tuyến — Alexandrina

Alexandrina so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Alexandrina
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Alexandrina.
Alexandrina
00:00:00
Australia/Adelaide · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Alexandrina —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Alexandrina
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Alexandrina
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Alexandrina Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Alexandrina
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Alexandrina

Business hours and time difference: Alexandrina

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Alexandrina, Australia (Úc). Time calculations use the Australia/Adelaide time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Alexandrina

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 42 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+115 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 32 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 46 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:07–06:42 / 19:14–19:49
Giờ xanh
05:40–05:50 / 20:06–20:17
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 262° T
Độ chiếu sáng
11%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.4 ng
Khoảng cách
387.264 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Alexandrina

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Alexandrina

Đang áp dụng — GMT+10:30

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Alexandrina

-35.3377, 138.8370

Bản đồ

Alexandrina is a region of Australia (Úc), located in Châu Đại Dương. The population of Alexandrina is 24.824 people.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Vùng Alexandrina
Largest city Strathalbyn
ISO AU / AUS
Dân số 24.824
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -35.3377, 138.8370

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Alexandrina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ashbourne Australia/Adelaide (—)—
Currency Creek Australia/Adelaide (—)—
Finniss Australia/Adelaide (—)—
Goolwa Australia/Adelaide (—)—
Goolwa Beach Australia/Adelaide (—)—
Goolwa North Australia/Adelaide (—)—
Goolwa South Australia/Adelaide (—)—
Highland Valley Australia/Adelaide (—)—
Hindmarsh Island Australia/Adelaide (—)—
Kuitpo Australia/Adelaide (—)—
Langhorne Creek Australia/Adelaide (—)—
Middleton Australia/Adelaide (—)—
Milang Australia/Adelaide (—)—
Mount Compass Australia/Adelaide (—)—
Nangkita Australia/Adelaide (—)—
Port Elliot Australia/Adelaide (—)—
Strathalbyn Australia/Adelaide (—)—
Tooperang Australia/Adelaide (—)—
Willyaroo Australia/Adelaide (—)—
Woodchester Australia/Adelaide (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Alexandrina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angas Plains Australia/Adelaide (—)—
Belvidere Australia/Adelaide (—)—
Bletchley Australia/Adelaide (—)—
Dingabledinga Australia/Adelaide (—)—
Gemmells Australia/Adelaide (—)—
Hope Forest Australia/Adelaide (—)—
Kuitpo Colony Australia/Adelaide (—)—
Kyeema Australia/Adelaide (—)—
Lake Plains Australia/Adelaide (—)—
McHarg Creek Australia/Adelaide (—)—
Montarra Australia/Adelaide (—)—
Mosquito Hill Australia/Adelaide (—)—
Mundoo Island Australia/Adelaide (—)—
Nurragi Australia/Adelaide (—)—
Paris Creek Australia/Adelaide (—)—
Prospect Hill Australia/Adelaide (—)—
Red Creek Australia/Adelaide (—)—
Sandergrove Australia/Adelaide (—)—
Willunga Hill Australia/Adelaide (—)—
Yundi Australia/Adelaide (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Hills Australia/Adelaide (—)—
Bathurst Australia/Sydney (—)—
Bunbury Australia/Perth (—)—
Canberra Australia/Sydney (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Coffs Harbour Australia/Sydney (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Launceston Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Mildura Australia/Melbourne (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Port Macquarie Australia/Sydney (—)—
Rockhampton Australia/Brisbane (—)—
Saint Albans Australia/Melbourne (—)—
Shepparton Australia/Melbourne (—)—
Tamworth Australia/Sydney (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wangaratta Australia/Melbourne (—)—

Các quận và hạt của South Australia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Alexandrina?

Giờ địa phương hiện tại ở Alexandrina là —.

Alexandrina thuộc múi giờ nào?

Alexandrina sử dụng múi giờ Australia/Adelaide.

Khi nào DST bắt đầu tại Alexandrina?

Giờ mùa hè ở Alexandrina bắt đầu vào 4 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Alexandrina?

Giờ mùa hè ở Alexandrina kết thúc vào 5 tháng 4, 2026.

What country does Alexandrina belong to?

Alexandrina is a region of Australia (Úc).

What is the population of Alexandrina?

The population of Alexandrina is 24.824 people.

Thời gian hiện tại tại Alexandrina, Australia (Úc)