Thời gian hiện tại tại Amoy Island, Trung Quốc
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Amoy Island, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Amoy Island
Đồng hồ trực tuyến — Amoy Island
Asia/Shanghai
Đồng hồ trực tuyến — Amoy Island
Giới thiệu về Amoy Island
Múi giờ
Asia/Shanghai
Quốc gia
Trung Quốc
Tọa độ
24.4972, 118.1327
Dân số
1.847.047
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiên Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Tô Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Artux Asia/Urumqi (—) | — |
| Boshan Asia/Shanghai (—) | — |
| Diêm Thành Asia/Shanghai (—) | — |
| Dongkan Asia/Shanghai (—) | — |
| Fuyu Asia/Shanghai (—) | — |
| Lai Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Lanxi Asia/Shanghai (—) | — |
| Ma’anshan Asia/Shanghai (—) | — |
| Nanhu Asia/Shanghai (—) | — |
| Poyang Asia/Shanghai (—) | — |
| Qiaoguan Asia/Shanghai (—) | — |
| Qionghai Asia/Shanghai (—) | — |
| Shangri-La Asia/Shanghai (—) | — |
| Shiwan Asia/Shanghai (—) | — |
| Tailai Asia/Shanghai (—) | — |
| Thập Yển Asia/Shanghai (—) | — |
| Tieling Asia/Shanghai (—) | — |
| Trâu Thành Asia/Shanghai (—) | — |
| Wucheng Asia/Shanghai (—) | — |
| Xianning Asia/Shanghai (—) | — |