Thời gian hiện tại tại Everest, Nê-pan (Nepal)

Cờ Nê-pan (Nepal)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Everest, Nê-pan (Nepal), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Everest, Nê-pan (Nepal) Núi

Đồng hồ trực tuyến — Everest

Đồng hồ trực tuyến — Everest

Asia/Kathmandu

Đồng hồ trực tuyến — Everest

Everest so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Everest
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Everest.
Everest
00:00:00
Asia/Kathmandu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Everest —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Everest
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Everest
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Everest Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Everest
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Everest

Time difference: Everest

Use the time converter to plan trips, calls, and meetings related to Everest, Nê-pan (Nepal). Time calculations use the Asia/Kathmandu time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Everest

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 12 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−90 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 55 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 22 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:04–06:37 / 16:44–17:17
Giờ xanh
05:40–05:50 / 17:31–17:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.889 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Everest

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Everest

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Everest, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kathmandu

Giới thiệu về Everest

27.9879, 86.9253

Bản đồ

Everest is a Núi in Nê-pan (Nepal), located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nê-pan (Nepal)
Núi Everest
Elevation 8.848 m
ISO NP / NPL
TLD .np
Tiền tệ NPR — Rupee
Tọa độ 27.9879, 86.9253

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nê-pan (Nepal)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banepa Asia/Kathmandu (—)—
Bharatpur Asia/Kathmandu (—)—
Biratnagar Asia/Kathmandu (—)—
Birendranagar Asia/Kathmandu (—)—
Birgunj Asia/Kathmandu (—)—
Butwal Asia/Kathmandu (—)—
Dhangadhi Asia/Kathmandu (—)—
Dharān Asia/Kathmandu (—)—
Hetauda Asia/Kathmandu (—)—
Inaruwa Asia/Kathmandu (—)—
Janakpur Dham Asia/Kathmandu (—)—
Kathmandu Asia/Kathmandu (—)—
Lahān Asia/Kathmandu (—)—
Madhyapur Thimi Asia/Kathmandu (—)—
Mahendranagar Asia/Kathmandu (—)—
Nepalgunj Asia/Kathmandu (—)—
Patan Asia/Kathmandu (—)—
Pokhara Asia/Kathmandu (—)—
Rājbirāj Asia/Kathmandu (—)—
Triyuga Asia/Kathmandu (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nê-pan (Nepal)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bhadrapur Asia/Kathmandu (—)—
Biratnagar Asia/Kathmandu (—)—
Birendranagar Asia/Kathmandu (—)—
Birgunj Asia/Kathmandu (—)—
Butwal Asia/Kathmandu (—)—
Chapali Bhadrakali Asia/Kathmandu (—)—
Chari̇̄koṭ Asia/Kathmandu (—)—
Chautārā Asia/Kathmandu (—)—
Dailekh Asia/Kathmandu (—)—
Dhangadhi Asia/Kathmandu (—)—
Dhankuta Asia/Kathmandu (—)—
Dharān Asia/Kathmandu (—)—
Dhulikhel Asia/Kathmandu (—)—
Inaruwa Asia/Kathmandu (—)—
Kathmandu Asia/Kathmandu (—)—
Khā̃dbāri̇̄ Asia/Kathmandu (—)—
Siddharthanagar Asia/Kathmandu (—)—
Ṭikāpur Asia/Kathmandu (—)—
Tulsi̇̄pur Asia/Kathmandu (—)—
Walin Asia/Kathmandu (—)—

Cities near Everest

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Everest?

Giờ địa phương hiện tại ở Everest là —.

Everest thuộc múi giờ nào?

Everest sử dụng múi giờ Asia/Kathmandu.

Khi nào DST bắt đầu tại Everest?

Everest không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Everest?

Everest không áp dụng giờ mùa hè.

What kind of place is Everest?

Everest is a Núi in Nê-pan (Nepal).

Everest ở đâu?

Everest nằm ở Nê-pan (Nepal) tại tọa độ 27.9879, 86.9253.

Những thành phố nào gần Everest?

Các thành phố gần Everest gồm: Lola, Chukhun, Goraksep, Kalapathar, Nanjajun.

Các tên thay thế của Everest là gì?

Everest còn được gọi là: Mount Everest, 주무랑마봉, 에베레스트산, Ai-fo-lo-ssu Feng, Apu everest, Bantay Everest, Beinn Everest, Berg Everest, Bukid Everest, Bundok Everest.

Thời gian hiện tại tại Everest, Nê-pan (Nepal)