Thời gian hiện tại tại Rājbirāj, Nepal

Cờ Nepal

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rājbirāj, Madhesh Province, Nepal, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Rājbirāj, Nepal

Đồng hồ trực tuyến — Rājbirāj

Asia/Kathmandu

Đồng hồ trực tuyến — Rājbirāj

Rājbirāj so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rājbirāj
--:--:--
Asia/Kathmandu · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rājbirāj Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rājbirāj, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rājbirāj
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rājbirāj
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rājbirāj Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rājbirāj
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rājbirāj

Mặt trời mọc và lặn tại Rājbirāj

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 48 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 48 phút 28 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 28 phút 27 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:06–05:40 / 18:21–18:54
Blue hour
04:40–04:50 / 19:10–19:21
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 113° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.4 ng
Khoảng cách
404.592 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rājbirāj

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rājbirāj

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rājbirāj, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kathmandu

Giới thiệu về Rājbirāj, Nepal

26.5397, 86.7480

Bản đồ

Rājbirāj là một trong các thành phố của Nepal, nằm ở Châu Á. Dân số của Rājbirāj là 69.803 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Nepal.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nepal
Thành phố Rājbirāj
ISO NP / NPL
Dân số 69.803
TLD .np
Tiền tệ NPR — Rupee
Tọa độ 26.5397, 86.7480

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nepal

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banepa Asia/Kathmandu (—)
Bharatpur Asia/Kathmandu (—)
Biratnagar Asia/Kathmandu (—)
Birendranagar Asia/Kathmandu (—)
Birgunj Asia/Kathmandu (—)
Butwal Asia/Kathmandu (—)
Dhangadhi Asia/Kathmandu (—)
Dharān Asia/Kathmandu (—)
Hetauda Asia/Kathmandu (—)
Inaruwa Asia/Kathmandu (—)
Janakpur Dham Asia/Kathmandu (—)
Kathmandu Asia/Kathmandu (—)
Lahān Asia/Kathmandu (—)
Madhyapur Thimi Asia/Kathmandu (—)
Mahendranagar Asia/Kathmandu (—)
Nepalgunj Asia/Kathmandu (—)
Patan Asia/Kathmandu (—)
Pokhara Asia/Kathmandu (—)
Rājbirāj Asia/Kathmandu (—)
Triyuga Asia/Kathmandu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nepal

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banepa Asia/Kathmandu (—)
Bharatpur Asia/Kathmandu (—)
Birendranagar Asia/Kathmandu (—)
Birgunj Asia/Kathmandu (—)
Butwal Asia/Kathmandu (—)
Dhangadhi Asia/Kathmandu (—)
Dharān Asia/Kathmandu (—)
Hetauda Asia/Kathmandu (—)
Inaruwa Asia/Kathmandu (—)
Janakpur Dham Asia/Kathmandu (—)
Kathmandu Asia/Kathmandu (—)
Lahān Asia/Kathmandu (—)
Madhyapur Thimi Asia/Kathmandu (—)
Mahendranagar Asia/Kathmandu (—)
Nepalgunj Asia/Kathmandu (—)
Patan Asia/Kathmandu (—)
Pokhara Asia/Kathmandu (—)
Rājbirāj Asia/Kathmandu (—)
Siddharthanagar Asia/Kathmandu (—)
Triyuga Asia/Kathmandu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rājbirāj?

Giờ địa phương hiện tại tại Rājbirāj được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rājbirāj thuộc múi giờ nào?

Rājbirāj sử dụng múi giờ Asia/Kathmandu.

Khi nào DST bắt đầu tại Rājbirāj?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rājbirāj?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rājbirāj là gì?

Rājbirāj còn được gọi là: NPRJB, Rājbirāj, RJB.