Thời gian hiện tại tại Zirinjaw, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Zirinjaw, Sulaymaniyah, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Zirinjaw, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Zirinjaw

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Zirinjaw

Zirinjaw so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Zirinjaw
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Zirinjaw Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Zirinjaw, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Zirinjaw
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Zirinjaw
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Zirinjaw Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Zirinjaw
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Zirinjaw

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Zirinjaw

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Zirinjaw, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Zirinjaw

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 56 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−97 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 32 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 46 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
05:05–05:40 / 18:26–19:01
Giờ xanh
04:37–04:48 / 19:19–19:29
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 109° ĐĐN ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
394.387 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Zirinjaw

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Zirinjaw

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Zirinjaw, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Zirinjaw, Iraq

35.3668, 45.6637

Bản đồ

Zirinjaw là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Zirinjaw là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Zirinjaw
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 35.3668, 45.6637

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Erbil Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Kut Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Az Zubayr Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Bayjī Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Khasnahzān Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Ramadi Asia/Baghdad (—)
Rānyah Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Samawah Asia/Baghdad (—)
Simele Asia/Baghdad (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Zirinjaw?

Giờ địa phương hiện tại ở Zirinjaw là —.

Zirinjaw thuộc múi giờ nào?

Zirinjaw sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Zirinjaw?

Zirinjaw không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Zirinjaw?

Zirinjaw không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Zirinjaw là gì?

Zirinjaw còn được gọi là: Zêṟîn Co, Zêṟînco-î Serû, Zerin Jo, Zerinjō, Zērinjō-i Zhūrū, Zirinjaw, Zirinjo, زرنجو, زێڕين جۆ, زێڕينجۆى سەروو.