Thời gian hiện tại tại Yonaké, Bờ Biển Ngà

Cờ Bờ Biển Ngà

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yonaké, Quận Bas-Sassandra, Bờ Biển Ngà, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Yonaké, Quận Bas-Sassandra, Bờ Biển Ngà Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Yonaké, Bờ Biển Ngà

Đồng hồ trực tuyến — Yonaké

Africa/Abidjan

Đồng hồ trực tuyến — Yonaké

Yonaké so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Yonaké
--:--:--
Africa/Abidjan · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Yonaké Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Yonaké, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yonaké
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Yonaké
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yonaké Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yonaké
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yonaké

Mặt trời mọc và lặn tại Yonaké

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 22 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 22 phút 37 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 52 phút 15 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:20–06:50 / 18:13–18:43
Blue hour
05:58–06:06 / 18:57–19:06
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
75%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.154 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yonaké

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yonaké

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yonaké, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Abidjan

Giới thiệu về Yonaké, Bờ Biển Ngà

4.3872, -7.3992

Bản đồ

Yonaké là một trong các thành phố của Bờ Biển Ngà, nằm ở Châu Phi. Dân số của Yonaké là 317 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Bờ Biển Ngà.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bờ Biển Ngà
Thành phố Yonaké
ISO CI / CIV
Dân số 317
TLD .ci
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 4.3872, -7.3992

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abengourou Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Abidjan Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Abobo Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Anyama Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Bondoukou Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Bonon Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Bouaké Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Dabou Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Daloa Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Divo Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Duekoué Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Gagnoa Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Korhogo Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Koumassi Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Man Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Marcory Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
San-Pedro Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Sinfra Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Soubré Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Yamoussoukro Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abengourou Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Abidjan Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Agnibilékrou Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Anyama Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Bondoukou Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Bouaflé Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Dabou Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Daloa Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Danané Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Divo Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Ferkessédougou Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Gagnoa Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Issia Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Koumassi Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Marcory Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Méagui Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Oumé Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Sinfra Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Soubré Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19
Zagné Africa/Abidjan (UTC+0)03:10:19

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yonaké?

Giờ địa phương hiện tại tại Yonaké được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Yonaké thuộc múi giờ nào?

Yonaké sử dụng múi giờ Africa/Abidjan.

Khi nào DST bắt đầu tại Yonaké?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Yonaké?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.