Thời gian hiện tại tại Yari-Katé, Benin

Cờ Benin

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yari-Katé, Atakora, Benin, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Yari-Katé, Benin

Đồng hồ trực tuyến — Yari-Katé

Africa/Porto-Novo

Đồng hồ trực tuyến — Yari-Katé

Yari-Katé so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Yari-Katé
--:--:--
Africa/Porto-Novo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Yari-Katé Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Yari-Katé, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yari-Katé
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Yari-Katé
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yari-Katé Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yari-Katé
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yari-Katé

Mặt trời mọc và lặn tại Yari-Katé

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 43 phút 58 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 31 phút 9 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:37–07:07 / 18:50–19:20
Blue hour
06:14–06:23 / 19:34–19:43
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 259° W
Độ chiếu sáng
89%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
17.9 ng
Khoảng cách
397.622 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yari-Katé

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yari-Katé

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yari-Katé, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Porto-Novo

Giới thiệu về Yari-Katé, Benin

10.3884, 1.4012

Bản đồ

Yari-Katé là một trong các thành phố của Benin, nằm ở Châu Phi. Dân số của Yari-Katé là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Benin.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Benin
Thành phố Yari-Katé
ISO BJ / BEN
Dân số 0
TLD .bj
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 10.3884, 1.4012

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Benin

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abomey Africa/Porto-Novo (—)
Abomey-Calavi Africa/Porto-Novo (—)
Bassila Africa/Porto-Novo (—)
Bohicon Africa/Porto-Novo (—)
Cotonou Africa/Porto-Novo (—)
Cové Africa/Porto-Novo (—)
Djougou Africa/Porto-Novo (—)
Ekpé Africa/Porto-Novo (—)
Godomè Africa/Porto-Novo (—)
Kandi Africa/Porto-Novo (—)
Kérou Africa/Porto-Novo (—)
Lokossa Africa/Porto-Novo (—)
Malanville Africa/Porto-Novo (—)
Natitingou Africa/Porto-Novo (—)
Nikki Africa/Porto-Novo (—)
Ouidah Africa/Porto-Novo (—)
Parakou Africa/Porto-Novo (—)
Pobé Africa/Porto-Novo (—)
Porto-Novo Africa/Porto-Novo (—)
Tchaourou Africa/Porto-Novo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Benin

11 / 11
Thành phố Thời gian
Abomey Africa/Porto-Novo (—)
Abomey-Calavi Africa/Porto-Novo (—)
Bohicon Africa/Porto-Novo (—)
Cotonou Africa/Porto-Novo (—)
Djougou Africa/Porto-Novo (—)
Ekpé Africa/Porto-Novo (—)
Godomè Africa/Porto-Novo (—)
Malanville Africa/Porto-Novo (—)
Nikki Africa/Porto-Novo (—)
Parakou Africa/Porto-Novo (—)
Porto-Novo Africa/Porto-Novo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yari-Katé?

Giờ địa phương hiện tại tại Yari-Katé được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Yari-Katé thuộc múi giờ nào?

Yari-Katé sử dụng múi giờ Africa/Porto-Novo.

Khi nào DST bắt đầu tại Yari-Katé?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Yari-Katé?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Yari-Katé là gì?

Yari-Katé còn được gọi là: Yari-Katé, Yari-Katére.