Thời gian hiện tại tại Natitingou, Benin

Cờ Benin

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Natitingou, Atakora, Benin, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Natitingou, Atakora, Benin Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Natitingou, Benin

Đồng hồ trực tuyến — Natitingou

Africa/Porto-Novo

Đồng hồ trực tuyến — Natitingou

Natitingou so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Natitingou
--:--:--
Africa/Porto-Novo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Natitingou Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Natitingou, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Natitingou
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Natitingou
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Natitingou Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Natitingou
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Natitingou

Mặt trời mọc và lặn tại Natitingou

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 43 phút 40 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 31 phút 27 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:35–07:05 / 18:48–19:18
Blue hour
06:12–06:21 / 19:32–19:41
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Natitingou

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Natitingou

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Natitingou, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Porto-Novo

Giới thiệu về Natitingou, Benin

10.3042, 1.3796

Bản đồ

Natitingou là một trong các thành phố của Benin, nằm ở Châu Phi. Dân số của Natitingou là 53.284 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Benin.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Benin
Thành phố Natitingou
ISO BJ / BEN
Dân số 53.284
TLD .bj
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 10.3042, 1.3796

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Benin

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abomey Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Abomey-Calavi Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Bassila Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Bohicon Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Cotonou Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Cové Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Djougou Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Ekpé Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Godomè Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Kandi Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Kérou Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Lokossa Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Malanville Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Natitingou Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Nikki Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Ouidah Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Parakou Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Pobé Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Porto-Novo Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Tchaourou Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Benin

11 / 11
Thành phố Thời gian
Abomey Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Abomey-Calavi Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Bohicon Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Cotonou Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Djougou Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Ekpé Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Godomè Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Malanville Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Nikki Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Parakou Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17
Porto-Novo Africa/Porto-Novo (UTC+1)00:13:17

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Natitingou?

Giờ địa phương hiện tại tại Natitingou được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Natitingou thuộc múi giờ nào?

Natitingou sử dụng múi giờ Africa/Porto-Novo.

Khi nào DST bắt đầu tại Natitingou?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Natitingou?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Natitingou là gì?

Natitingou còn được gọi là: BJNAE, NAE, Natitingou, Natitingu, Натитингу, ناتيتينغو, ناتیتنګو, ناتیتنگو, ناتیتینگو, ናቲቲንጉ, नतितिंगु, নাতিতিংগু, ਨਾਤਿਤਿੰਗੂ, ナティティングー.