Thời gian hiện tại tại Yadé, Togo

Cờ Togo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yadé, Kara, Togo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Yadé, Kara, Togo Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Yadé, Togo

Đồng hồ trực tuyến — Yadé

Africa/Lome

Đồng hồ trực tuyến — Yadé

Yadé so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Yadé
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Yadé.
Yadé
00:00:00
Africa/Lome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Yadé —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yadé
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Yadé
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yadé Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yadé
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yadé

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Yadé

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Yadé, Togo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Lome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yadé

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 47 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−27 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 41 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 33 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:45–06:13 / 17:03–17:32
Giờ xanh
05:23–05:32 / 17:45–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
65%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.520 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yadé

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yadé

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yadé, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lome

Giới thiệu về Yadé, Togo

9.6111, 1.1533

Bản đồ

Yadé là một trong các thành phố của Togo, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Togo
Thành phố Yadé
ISO TG / TGO
TLD .tg
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 9.6111, 1.1533

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Togo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aného Africa/Lome (—)—
Anié Africa/Lome (—)—
Atakpame Africa/Lome (—)—
Badou Africa/Lome (—)—
Bafilo Africa/Lome (—)—
Bassar Africa/Lome (—)—
Dapaong Africa/Lome (—)—
Kara Africa/Lome (—)—
Lomé Africa/Lome (—)—
Mango Africa/Lome (—)—
Niamtougou Africa/Lome (—)—
Notsé Africa/Lome (—)—
Palimé Africa/Lome (—)—
Sinkassé Africa/Lome (—)—
Sokodé Africa/Lome (—)—
Sotouboua Africa/Lome (—)—
Tabligbo Africa/Lome (—)—
Tchamba Africa/Lome (—)—
Tsévié Africa/Lome (—)—
Vogan Africa/Lome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Togo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afanyangan Africa/Lome (—)—
Amlamé Africa/Lome (—)—
Aného Africa/Lome (—)—
Anié Africa/Lome (—)—
Atakpame Africa/Lome (—)—
Badou Africa/Lome (—)—
Bafilo Africa/Lome (—)—
Bassar Africa/Lome (—)—
Blitta Africa/Lome (—)—
Kandé Africa/Lome (—)—
Kévé Africa/Lome (—)—
Mandouri Africa/Lome (—)—
Notsé Africa/Lome (—)—
Pagouda Africa/Lome (—)—
Sinkassé Africa/Lome (—)—
Sotouboua Africa/Lome (—)—
Tabligbo Africa/Lome (—)—
Tohoun Africa/Lome (—)—
Tsévié Africa/Lome (—)—
Vogan Africa/Lome (—)—

Các quận và hạt của Kara

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yadé?

Giờ địa phương hiện tại ở Yadé là —.

Yadé thuộc múi giờ nào?

Yadé sử dụng múi giờ Africa/Lome.

Khi nào DST bắt đầu tại Yadé?

Yadé không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Yadé?

Yadé không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Yadé, Togo