Thời gian hiện tại tại Afanyangan, Togo

Cờ Togo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Afanyangan, Maritime, Togo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Afanyangan, Togo

Đồng hồ trực tuyến — Afanyangan

Africa/Lome

Đồng hồ trực tuyến — Afanyangan

Afanyangan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Afanyangan
00:00:00
Africa/Lome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Afanyangan Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Afanyangan, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Afanyangan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Afanyangan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Afanyangan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Afanyangan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Afanyangan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Afanyangan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Afanyangan, Togo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Lome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Afanyangan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 25 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 30 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 44 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
05:47–06:16 / 17:43–18:12
Giờ xanh
05:24–05:33 / 18:26–18:34
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 242° TTN
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
11.0 ng
Khoảng cách
405.518 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Afanyangan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Afanyangan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Afanyangan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lome

Giới thiệu về Afanyangan, Togo

6.4833, 1.6500

Bản đồ

Afanyangan là một trong các thành phố của Togo, nằm ở Châu Phi. Dân số của Afanyangan là 8.912 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Togo
Thành phố Afanyangan
ISO TG / TGO
Dân số 8.912
TLD .tg
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 6.4833, 1.6500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Togo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aného Africa/Lome (—)
Anié Africa/Lome (—)
Atakpame Africa/Lome (—)
Badou Africa/Lome (—)
Bafilo Africa/Lome (—)
Bassar Africa/Lome (—)
Dapaong Africa/Lome (—)
Kara Africa/Lome (—)
Lomé Africa/Lome (—)
Mango Africa/Lome (—)
Niamtougou Africa/Lome (—)
Notsé Africa/Lome (—)
Palimé Africa/Lome (—)
Sinkassé Africa/Lome (—)
Sokodé Africa/Lome (—)
Sotouboua Africa/Lome (—)
Tabligbo Africa/Lome (—)
Tchamba Africa/Lome (—)
Tsévié Africa/Lome (—)
Vogan Africa/Lome (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Togo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amlamé Africa/Lome (—)
Aného Africa/Lome (—)
Atakpame Africa/Lome (—)
Badou Africa/Lome (—)
Bafilo Africa/Lome (—)
Dapaong Africa/Lome (—)
Elavagnon Africa/Lome (—)
Guérin-Kouka Africa/Lome (—)
Lomé Africa/Lome (—)
Mango Africa/Lome (—)
Notsé Africa/Lome (—)
Pagouda Africa/Lome (—)
Sinkassé Africa/Lome (—)
Sotouboua Africa/Lome (—)
Tabligbo Africa/Lome (—)
Tandjouaré Africa/Lome (—)
Tchamba Africa/Lome (—)
Tohoun Africa/Lome (—)
Tsévié Africa/Lome (—)
Vogan Africa/Lome (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Afanyangan?

Giờ địa phương hiện tại ở Afanyangan là —.

Afanyangan thuộc múi giờ nào?

Afanyangan sử dụng múi giờ Africa/Lome.

Khi nào DST bắt đầu tại Afanyangan?

Afanyangan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Afanyangan?

Afanyangan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Afanyangan là gì?

Afanyangan còn được gọi là: Afagnagnan, Afangnagan, Afanjaga, Afanyá, Afanyangan, Afranyanga.