Thời gian hiện tại tại Xinguara, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Xinguara, Pará, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Xinguara, Pará, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Xinguara, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Xinguara

America/Belem

Đồng hồ trực tuyến — Xinguara

Xinguara so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Xinguara
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Xinguara.
Xinguara
00:00:00
America/Belem · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Xinguara —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Xinguara
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Xinguara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Xinguara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Xinguara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Xinguara

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Xinguara

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Xinguara, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Belem và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Xinguara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 21 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+22 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 32 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 42 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:52–06:21 / 17:45–18:14
Giờ xanh
05:31–05:39 / 18:27–18:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
64%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.8 ng
Khoảng cách
368.860 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Xinguara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Xinguara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Xinguara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Belem

Giới thiệu về Xinguara, Ba Tây (Bra-xin)

-7.0983, -49.9435

Bản đồ

Xinguara là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Xinguara là 52.893 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Xinguara
ISO BR / BRA
Dân số 52.893
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -7.0983, -49.9435

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Aracaju America/Maceio (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Recife America/Recife (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pará

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Abaetetuba America/Belem (—)—
Altamira America/Santarem (—)—
Ananindeua America/Belem (—)—
Barcarena America/Belem (—)—
Bragança America/Belem (—)—
Breves America/Belem (—)—
Cametá America/Belem (—)—
Canaã dos Carajás America/Belem (—)—
Castanhal America/Belem (—)—
Itaituba America/Santarem (—)—
Marabá America/Belem (—)—
Marituba America/Belem (—)—
Moju America/Belem (—)—
Paragominas America/Belem (—)—
Parauapebas America/Belem (—)—
Redenção America/Belem (—)—
Santa Isabel do Pará America/Belem (—)—
Santarém America/Santarem (—)—
Tucuruí America/Belem (—)—

Các quận và hạt của Pará

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Xinguara?

Giờ địa phương hiện tại ở Xinguara là —.

Xinguara thuộc múi giờ nào?

Xinguara sử dụng múi giờ America/Belem.

Khi nào DST bắt đầu tại Xinguara?

Xinguara không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Xinguara?

Xinguara không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Xinguara là gì?

Xinguara còn được gọi là: Xinguara.

Thời gian hiện tại tại Xinguara, Ba Tây (Bra-xin)