Thời gian hiện tại tại Waldbillig, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Waldbillig, Echternach, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Waldbillig, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Waldbillig

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Waldbillig

Waldbillig so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Waldbillig
--:--:--
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Waldbillig Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Waldbillig, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Waldbillig
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Waldbillig
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Waldbillig Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Waldbillig
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Waldbillig

Mặt trời mọc và lặn tại Waldbillig

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 19 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−20 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 20 phút 12 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 6 phút 16 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
05:27–06:19 / 20:55–21:47
Blue hour
04:43–05:01 / 22:13–22:31
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Waldbillig

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Waldbillig

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Waldbillig

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Waldbillig, Luxembourg

49.7964, 6.2843

Bản đồ

Waldbillig là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Waldbillig là 408 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của Luxembourg.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Waldbillig
ISO LU / LUX
Dân số 408
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.7964, 6.2843

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)
Bertrange Europe/Luxembourg (—)
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)
Diekirch Europe/Luxembourg (—)
Differdange Europe/Luxembourg (—)
Dudelange Europe/Luxembourg (—)
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)
Howald Europe/Luxembourg (—)
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)
Mamer Europe/Luxembourg (—)
Pétange Europe/Luxembourg (—)
Rodange Europe/Luxembourg (—)
Schengen Europe/Luxembourg (—)
Schifflange Europe/Luxembourg (—)
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)
Strassen Europe/Luxembourg (—)
Walferdange Europe/Luxembourg (—)
Wiltz Europe/Luxembourg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

1 / 1
Thành phố Thời gian
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Waldbillig?

Giờ địa phương hiện tại tại Waldbillig được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Waldbillig thuộc múi giờ nào?

Waldbillig sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Waldbillig?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Waldbillig?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Waldbillig là gì?

Waldbillig còn được gọi là: L-7634, L-7680, L-7681, Waldbillig.