Thời gian hiện tại tại Vrážné, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vrážné, Plzeň Region, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vrážné, Plzeň Region, Cộng hòa Séc (Czech) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vrážné, Cộng hòa Séc (Czech)

Đồng hồ trực tuyến — Vrážné

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Vrážné

Vrážné so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vrážné
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vrážné.
Vrážné
00:00:00
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vrážné —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vrážné
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vrážné
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vrážné Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vrážné
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vrážné

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vrážné

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vrážné, Cộng hòa Séc (Czech). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Prague và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vrážné

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 1 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−207 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 21 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 4 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:49–07:36 / 16:04–16:50
Giờ xanh
06:15–06:28 / 17:11–17:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ 316° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vrážné

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vrážné

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vrážné, Cộng hòa Séc (Czech)

49.9496, 13.3319

Bản đồ

Vrážné là một trong các thành phố của Cộng hòa Séc (Czech), nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Thành phố Vrážné
ISO CZ / CZE
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 49.9496, 13.3319

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brno Europe/Prague (—)—
Brno-střed Europe/Prague (—)—
České Budějovice Europe/Prague (—)—
Frýdek-Místek Europe/Prague (—)—
Havířov Europe/Prague (—)—
Hradec Králové Europe/Prague (—)—
Jihlava Europe/Prague (—)—
Kladno Europe/Prague (—)—
Liberec Europe/Prague (—)—
Most Europe/Prague (—)—
Olomouc Europe/Prague (—)—
Opava Europe/Prague (—)—
Ostrava Europe/Prague (—)—
Pardubice Europe/Prague (—)—
Pilsen Europe/Prague (—)—
Praha Europe/Prague (—)—
Stodůlky Europe/Prague (—)—
Teplice Europe/Prague (—)—
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)—
Zlín Europe/Prague (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Břeclav Europe/Prague (—)—
Brno Europe/Prague (—)—
Brno-Líšeň Europe/Prague (—)—
Brno-střed Europe/Prague (—)—
České Budějovice Europe/Prague (—)—
Havířov Europe/Prague (—)—
Jablonec nad Nisou Europe/Prague (—)—
Karlovy Vary Europe/Prague (—)—
Liberec Europe/Prague (—)—
Litoměřice Europe/Prague (—)—
Most Europe/Prague (—)—
Ostrava Europe/Prague (—)—
Pardubice Europe/Prague (—)—
Písek Europe/Prague (—)—
Praha Europe/Prague (—)—
Stodůlky Europe/Prague (—)—
Šumperk Europe/Prague (—)—
Třinec Europe/Prague (—)—
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)—
Zlín Europe/Prague (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Plzeň Region

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Domažlice Europe/Prague (—)—
Klatovy Europe/Prague (—)—
Rokycany Europe/Prague (—)—
Sušice Europe/Prague (—)—
Tachov Europe/Prague (—)—

Các quận và hạt của Plzeň Region

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vrážné?

Giờ địa phương hiện tại ở Vrážné là —.

Vrážné thuộc múi giờ nào?

Vrážné sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Vrážné?

Giờ mùa hè ở Vrážné bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Vrážné?

Giờ mùa hè ở Vrážné kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Vrážné là gì?

Vrážné còn được gọi là: Vrážné.

Thời gian hiện tại tại Vrážné, Cộng hòa Séc (Czech)