Thời gian hiện tại tại Litoměřice, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Litoměřice, Ústí nad Labem Region, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Litoměřice, Cộng hòa Séc (Czech)

Đồng hồ trực tuyến — Litoměřice

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Litoměřice

Litoměřice so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Litoměřice
--:--:--
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Litoměřice Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Litoměřice, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Litoměřice
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Litoměřice
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Litoměřice Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Litoměřice
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Litoměřice

Mặt trời mọc và lặn tại Litoměřice

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 27 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−21 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 27 phút 51 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 59 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 50° NE ↓ 310° NW
Golden hour
04:52–05:45 / 20:27–21:19
Blue hour
04:06–04:25 / 21:46–22:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 232° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Litoměřice

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Litoměřice

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Litoměřice

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Litoměřice, Cộng hòa Séc (Czech)

50.5335, 14.1318

Bản đồ

Litoměřice là một trong các thành phố của Cộng hòa Séc (Czech), nằm ở Châu Âu. Dân số của Litoměřice là 24.489 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Cộng hòa Séc (Czech).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Thành phố Litoměřice
ISO CZ / CZE
Dân số 24.489
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 50.5335, 14.1318

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Brno Europe/Prague (—)
Brno-střed Europe/Prague (—)
České Budějovice Europe/Prague (—)
Frýdek-Místek Europe/Prague (—)
Havířov Europe/Prague (—)
Hradec Králové Europe/Prague (—)
Jihlava Europe/Prague (—)
Kladno Europe/Prague (—)
Liberec Europe/Prague (—)
Most Europe/Prague (—)
Olomouc Europe/Prague (—)
Opava Europe/Prague (—)
Ostrava Europe/Prague (—)
Pardubice Europe/Prague (—)
Pilsen Europe/Prague (—)
Praha Europe/Prague (—)
Stodůlky Europe/Prague (—)
Teplice Europe/Prague (—)
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)
Zlín Europe/Prague (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

17 / 17
Thành phố Thời gian
Brno Europe/Prague (—)
Brno-střed Europe/Prague (—)
České Budějovice Europe/Prague (—)
Havířov Europe/Prague (—)
Hradec Králové Europe/Prague (—)
Kladno Europe/Prague (—)
Liberec Europe/Prague (—)
Most Europe/Prague (—)
Olomouc Europe/Prague (—)
Opava Europe/Prague (—)
Ostrava Europe/Prague (—)
Pardubice Europe/Prague (—)
Pilsen Europe/Prague (—)
Praha Europe/Prague (—)
Stodůlky Europe/Prague (—)
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)
Zlín Europe/Prague (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Litoměřice?

Giờ địa phương hiện tại tại Litoměřice được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Litoměřice thuộc múi giờ nào?

Litoměřice sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Litoměřice?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Litoměřice?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Litoměřice là gì?

Litoměřice còn được gọi là: Leitmeritz, 리토메르지체, CZLTC, Litomerice, Litoměřice, Litomericium, Litomeržicės, Litomierzyce, Литомержице, Литомјержице, Літамержыцы, Літомержіце, ليتوميريتسه, لیتمیه‌رژیتسه, リトムニェジツェ, 利托梅日采.