Thời gian hiện tại tại Vráble, Slovakia

Cờ Slovakia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vráble, Nitra Region, Slovakia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vráble, Nitra Region, Slovakia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vráble, Slovakia

Đồng hồ trực tuyến — Vráble

Europe/Bratislava

Đồng hồ trực tuyến — Vráble

Vráble so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vráble
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vráble.
Vráble
00:00:00
Europe/Bratislava · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vráble —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vráble
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vráble
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vráble Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vráble
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vráble

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vráble

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vráble, Slovakia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bratislava và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vráble

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 28 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−200 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 5 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 20 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:16–08:00 / 17:01–17:45
Giờ xanh
06:44–06:57 / 18:04–18:16
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.9 ng
Khoảng cách
387.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vráble

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vráble

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Vráble

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vráble, Slovakia

48.2437, 18.3085

Bản đồ

Vráble là một trong các thành phố của Slovakia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vráble là 8.432 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Slovakia
Thành phố Vráble
ISO SK / SVK
Dân số 8.432
TLD .sk
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.2437, 18.3085

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Slovakia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banská Bystrica Europe/Bratislava (—)—
Bratislava Europe/Bratislava (—)—
Dúbravka Europe/Bratislava (—)—
Karlova Ves Europe/Bratislava (—)—
Komárno Europe/Bratislava (—)—
Košice Europe/Bratislava (—)—
Martin Europe/Bratislava (—)—
Michalovce Europe/Bratislava (—)—
Nitra Europe/Bratislava (—)—
Nové Zámky Europe/Bratislava (—)—
Petržalka Europe/Bratislava (—)—
Poprad Europe/Bratislava (—)—
Považská Bystrica Europe/Bratislava (—)—
Prešov Europe/Bratislava (—)—
Prievidza Europe/Bratislava (—)—
Spišská Nová Ves Europe/Bratislava (—)—
Trenčín Europe/Bratislava (—)—
Trnava Europe/Bratislava (—)—
Žilina Europe/Bratislava (—)—
Zvolen Europe/Bratislava (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Slovakia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banská Bystrica Europe/Bratislava (—)—
Bratislava Europe/Bratislava (—)—
Hlohovec Europe/Bratislava (—)—
Humenné Europe/Bratislava (—)—
Karlova Ves Europe/Bratislava (—)—
Komárno Europe/Bratislava (—)—
Komárno Europe/Bratislava (—)—
Michalovce Europe/Bratislava (—)—
Nové Mesto nad Váhom Europe/Bratislava (—)—
Prešov Europe/Bratislava (—)—
Rimavská Sobota Europe/Bratislava (—)—
Ružomberok Europe/Bratislava (—)—
Šaľa Europe/Bratislava (—)—
Snina Europe/Bratislava (—)—
Spišská Nová Ves Europe/Bratislava (—)—
Topoľčany Europe/Bratislava (—)—
Trebišov Europe/Bratislava (—)—
Trenčín Europe/Bratislava (—)—
Trnava Europe/Bratislava (—)—
Vranov nad Topľou Europe/Bratislava (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nitra Region

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Kolárovo Europe/Bratislava (—)—
Komárno Europe/Bratislava (—)—
Levice Europe/Bratislava (—)—
Šaľa Europe/Bratislava (—)—
Topoľčany Europe/Bratislava (—)—
Zlaté Moravce Europe/Bratislava (—)—

Các quận và hạt của Nitra Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vráble?

Giờ địa phương hiện tại ở Vráble là —.

Vráble thuộc múi giờ nào?

Vráble sử dụng múi giờ Europe/Bratislava.

Khi nào DST bắt đầu tại Vráble?

Giờ mùa hè ở Vráble bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Vráble?

Giờ mùa hè ở Vráble kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Vráble là gì?

Vráble còn được gọi là: Verebély.

Thời gian hiện tại tại Vráble, Slovakia