Thời gian hiện tại tại Nitra, Slovakia

Cờ Slovakia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nitra, Nitra, Slovakia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nitra, Nitra, Slovakia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nitra, Slovakia

Đồng hồ trực tuyến — Nitra

Europe/Bratislava

Đồng hồ trực tuyến — Nitra

Nitra so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nitra
--:--:--
Europe/Bratislava · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nitra Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Nitra, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nitra
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nitra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nitra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nitra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nitra

Mặt trời mọc và lặn tại Nitra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 5 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 5 phút 42 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 19 phút 33 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
04:47–05:36 / 20:03–20:52
Blue hour
04:05–04:22 / 21:17–21:34
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nitra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nitra

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Nitra

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nitra, Slovakia

48.3076, 18.0845

Bản đồ

Nitra là một trong các thành phố của Slovakia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nitra là 86.329 người, chiếm khoảng ~1.6% tổng dân số của Slovakia.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Slovakia
Thành phố Nitra
ISO SK / SVK
Dân số 86.329
TLD .sk
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.3076, 18.0845

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Slovakia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banská Bystrica Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Bratislava Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Dúbravka Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Karlova Ves Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Komárno Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Košice Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Martin Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Michalovce Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Nitra Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Nové Zámky Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Petržalka Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Poprad Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Považská Bystrica Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Prešov Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Prievidza Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Spišská Nová Ves Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Trenčín Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Trnava Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Žilina Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Zvolen Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Slovakia

9 / 9
Thành phố Thời gian
Banská Bystrica Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Bratislava Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Košice Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Nitra Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Petržalka Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Prešov Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Trenčín Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Trnava Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30
Žilina Europe/Bratislava (UTC+2)04:36:30

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nitra?

Giờ địa phương hiện tại tại Nitra được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nitra thuộc múi giờ nào?

Nitra sử dụng múi giờ Europe/Bratislava.

Khi nào DST bắt đầu tại Nitra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nitra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Nitra là gì?

Nitra còn được gọi là: 니트라, Neutra, Nitra, Njitra, Nyitra, SKNRA, Нитра, Нітра, Њитра, ნიტრა, ניטרה, נייטרא, نيترا, نیترا, ኒትራ, निट्रा, নিত্রা, ਨਿਤ੍ਰਾ, ニトラ, 尼特拉.