Thời gian hiện tại tại Voderady, Slovakia

Cờ Slovakia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Voderady, Trnava Region, Slovakia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Voderady, Trnava Region, Slovakia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Voderady, Slovakia

Đồng hồ trực tuyến — Voderady

Europe/Bratislava

Đồng hồ trực tuyến — Voderady

Voderady so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Voderady
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Voderady.
Voderady
00:00:00
Europe/Bratislava · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Voderady —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Voderady
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Voderady
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Voderady Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Voderady
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Voderady

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Voderady

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Voderady, Slovakia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bratislava và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Voderady

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 21 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−199 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 5 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 19 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:22–08:06 / 17:00–17:44
Giờ xanh
06:50–07:03 / 18:04–18:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.9 ng
Khoảng cách
376.480 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Voderady

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Voderady

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Voderady

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Voderady, Slovakia

48.2770, 17.5594

Bản đồ

Voderady là một trong các thành phố của Slovakia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Voderady là 1.661 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Slovakia
Thành phố Voderady
ISO SK / SVK
Dân số 1.661
TLD .sk
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.2770, 17.5594

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Slovakia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banská Bystrica Europe/Bratislava (—)—
Bratislava Europe/Bratislava (—)—
Dúbravka Europe/Bratislava (—)—
Karlova Ves Europe/Bratislava (—)—
Komárno Europe/Bratislava (—)—
Košice Europe/Bratislava (—)—
Martin Europe/Bratislava (—)—
Michalovce Europe/Bratislava (—)—
Nitra Europe/Bratislava (—)—
Nové Zámky Europe/Bratislava (—)—
Petržalka Europe/Bratislava (—)—
Poprad Europe/Bratislava (—)—
Považská Bystrica Europe/Bratislava (—)—
Prešov Europe/Bratislava (—)—
Prievidza Europe/Bratislava (—)—
Spišská Nová Ves Europe/Bratislava (—)—
Trenčín Europe/Bratislava (—)—
Trnava Europe/Bratislava (—)—
Žilina Europe/Bratislava (—)—
Zvolen Europe/Bratislava (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Slovakia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bratislava Europe/Bratislava (—)—
Dúbravka Europe/Bratislava (—)—
Humenné Europe/Bratislava (—)—
Komárno Europe/Bratislava (—)—
Košice Europe/Bratislava (—)—
Levice Europe/Bratislava (—)—
Liptovský Mikuláš Europe/Bratislava (—)—
Lučenec Europe/Bratislava (—)—
Martin Europe/Bratislava (—)—
Michalovce Europe/Bratislava (—)—
Nové Mesto nad Váhom Europe/Bratislava (—)—
Považská Bystrica Europe/Bratislava (—)—
Prešov Europe/Bratislava (—)—
Rimavská Sobota Europe/Bratislava (—)—
Senica Europe/Bratislava (—)—
Snina Europe/Bratislava (—)—
Spišská Nová Ves Europe/Bratislava (—)—
Topoľčany Europe/Bratislava (—)—
Trenčín Europe/Bratislava (—)—
Trnava Europe/Bratislava (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trnava Region

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Dunajská Streda Europe/Bratislava (—)—
Galanta Europe/Bratislava (—)—
Hlohovec Europe/Bratislava (—)—
Holíč Europe/Bratislava (—)—
Piešťany Europe/Bratislava (—)—
Šamorín Europe/Bratislava (—)—
Senica Europe/Bratislava (—)—
Sereď Europe/Bratislava (—)—
Skalica Europe/Bratislava (—)—

Các quận và hạt của Trnava Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Voderady?

Giờ địa phương hiện tại ở Voderady là —.

Voderady thuộc múi giờ nào?

Voderady sử dụng múi giờ Europe/Bratislava.

Khi nào DST bắt đầu tại Voderady?

Giờ mùa hè ở Voderady bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Voderady?

Giờ mùa hè ở Voderady kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Voderady là gì?

Voderady còn được gọi là: Voderady.

Thời gian hiện tại tại Voderady, Slovakia