Thời gian hiện tại tại Vilhena, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vilhena, Rondônia, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vilhena, Rondônia, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vilhena, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Vilhena

America/Porto_Velho

Đồng hồ trực tuyến — Vilhena

Vilhena so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vilhena
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vilhena.
Vilhena
00:00:00
America/Porto_Velho · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vilhena —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vilhena
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vilhena
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vilhena Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vilhena
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vilhena

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vilhena

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vilhena, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Porto_Velho và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vilhena

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 33 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+38 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 52 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 22 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:27–05:56 / 17:32–18:01
Giờ xanh
05:05–05:13 / 18:14–18:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
52%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.9 ng
Khoảng cách
371.999 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vilhena

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vilhena

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Vilhena, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Porto_Velho

Giới thiệu về Vilhena, Ba Tây (Bra-xin)

-12.7406, -60.1458

Bản đồ

Vilhena là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Vilhena là 95.832 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Vilhena
ISO BR / BRA
Dân số 95.832
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -12.7406, -60.1458

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rondônia

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Alta Floresta d'Oeste America/Porto_Velho (—)—
Alto Paraíso America/Porto_Velho (—)—
Ariquemes America/Porto_Velho (—)—
Buritis America/Porto_Velho (—)—
Cacoal America/Porto_Velho (—)—
Candeias do Jamari America/Porto_Velho (—)—
Espigão dOeste America/Porto_Velho (—)—
Guajará Mirim America/Porto_Velho (—)—
Jaru America/Porto_Velho (—)—
Ji Paraná America/Porto_Velho (—)—
Machadinho d'Oeste America/Porto_Velho (—)—
Nova Mamoré America/Porto_Velho (—)—
Ouro Preto do Oeste America/Porto_Velho (—)—
Pimenta Bueno America/Porto_Velho (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Presidente Médici America/Porto_Velho (—)—
Rolim de Moura America/Porto_Velho (—)—
Rolim de Moura do Guaporé America/Porto_Velho (—)—
São Miguel do Guaporé America/Porto_Velho (—)—

Các quận và hạt của Rondônia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vilhena?

Giờ địa phương hiện tại ở Vilhena là —.

Vilhena thuộc múi giờ nào?

Vilhena sử dụng múi giờ America/Porto_Velho.

Khi nào DST bắt đầu tại Vilhena?

Vilhena không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Vilhena?

Vilhena không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Vilhena là gì?

Vilhena còn được gọi là: Vilhena, Вилена.

Thời gian hiện tại tại Vilhena, Ba Tây (Bra-xin)