Thời gian hiện tại tại Venadillo, Colombia

Cờ Colombia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Venadillo, Tolima Department, Colombia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Venadillo, Tolima Department, Colombia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Venadillo, Colombia

Đồng hồ trực tuyến — Venadillo

America/Bogota

Đồng hồ trực tuyến — Venadillo

Venadillo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Venadillo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Venadillo.
Venadillo
00:00:00
America/Bogota · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Venadillo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Venadillo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Venadillo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Venadillo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Venadillo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Venadillo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Venadillo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Venadillo, Colombia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Bogota và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Venadillo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 57 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 23 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 51 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:44–06:12 / 17:14–17:42
Giờ xanh
05:23–05:31 / 17:55–18:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.6 ng
Khoảng cách
364.398 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Venadillo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Venadillo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Venadillo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bogota

Giới thiệu về Venadillo, Colombia

4.7193, -74.9292

Bản đồ

Venadillo là một trong các thành phố của Colombia, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Venadillo là 11.310 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Colombia
Thành phố Venadillo
ISO CO / COL
Dân số 11.310
TLD .co
Tiền tệ COP — Peso
Tọa độ 4.7193, -74.9292

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barranquilla America/Bogota (—)—
Bello America/Bogota (—)—
Bogotá America/Bogota (—)—
Bucaramanga America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Cartagena America/Bogota (—)—
Cúcuta America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Manizales America/Bogota (—)—
Medellín America/Bogota (—)—
Montería America/Bogota (—)—
Neiva America/Bogota (—)—
Pasto America/Bogota (—)—
Pereira America/Bogota (—)—
Santa Marta America/Bogota (—)—
Soacha America/Bogota (—)—
Soledad America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—
Villavicencio America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barranquilla America/Bogota (—)—
Bogotá America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Cartago America/Bogota (—)—
Dosquebradas America/Bogota (—)—
Envigado America/Bogota (—)—
Facatativá America/Bogota (—)—
Florencia America/Bogota (—)—
Floridablanca America/Bogota (—)—
Funza America/Bogota (—)—
Mosquera America/Bogota (—)—
Pereira America/Bogota (—)—
Piedecuesta America/Bogota (—)—
Popayán America/Bogota (—)—
Riohacha America/Bogota (—)—
Soacha America/Bogota (—)—
Tunja America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tolima Department

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Anaime America/Bogota (—)—
Chaparral America/Bogota (—)—
Chicoral America/Bogota (—)—
Espinal America/Bogota (—)—
Flandes America/Bogota (—)—
Fresno America/Bogota (—)—
Guamo America/Bogota (—)—
Honda America/Bogota (—)—
Lérida America/Bogota (—)—
Líbano America/Bogota (—)—
Melgar America/Bogota (—)—
Natagaima America/Bogota (—)—
Padua America/Bogota (—)—
Payandé America/Bogota (—)—
Planadas America/Bogota (—)—
Purificación America/Bogota (—)—
Rioblanco America/Bogota (—)—
Rovira America/Bogota (—)—
San Sebastián de Mariquita America/Bogota (—)—

Các quận và hạt của Tolima Department

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Venadillo?

Giờ địa phương hiện tại ở Venadillo là —.

Venadillo thuộc múi giờ nào?

Venadillo sử dụng múi giờ America/Bogota.

Khi nào DST bắt đầu tại Venadillo?

Venadillo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Venadillo?

Venadillo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Venadillo là gì?

Venadillo còn được gọi là: Venadillo.

Thời gian hiện tại tại Venadillo, Colombia