Thời gian hiện tại tại Planadas, Colombia

Cờ Colombia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Planadas, Tolima Department, Colombia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Planadas, Tolima Department, Colombia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Planadas, Colombia

Đồng hồ trực tuyến — Planadas

America/Bogota

Đồng hồ trực tuyến — Planadas

Planadas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Planadas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Planadas.
Planadas
00:00:00
America/Bogota · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Planadas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Planadas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Planadas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Planadas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Planadas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Planadas

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Planadas

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Planadas, Colombia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Bogota và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Planadas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 1 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 18 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 56 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:46–06:14 / 17:19–17:47
Giờ xanh
05:25–05:33 / 18:00–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
12.1 ng
Khoảng cách
380.199 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Planadas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Planadas

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Planadas, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bogota

Giới thiệu về Planadas, Colombia

3.1970, -75.6451

Bản đồ

Planadas là một trong các thành phố của Colombia, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Planadas là 21.557 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Colombia
Thành phố Planadas
ISO CO / COL
Dân số 21.557
TLD .co
Tiền tệ COP — Peso
Tọa độ 3.1970, -75.6451

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barranquilla America/Bogota (—)—
Bello America/Bogota (—)—
Bogotá America/Bogota (—)—
Bucaramanga America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Cartagena America/Bogota (—)—
Cúcuta America/Bogota (—)—
Ibague America/Bogota (—)—
Manizales America/Bogota (—)—
Medellín America/Bogota (—)—
Montería America/Bogota (—)—
Neiva America/Bogota (—)—
Pasto America/Bogota (—)—
Pereira America/Bogota (—)—
Santa Marta America/Bogota (—)—
Soacha America/Bogota (—)—
Soledad America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—
Villavicencio America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Colombia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Armenia America/Bogota (—)—
Barranquilla America/Bogota (—)—
Bucaramanga America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Buenaventura America/Bogota (—)—
Cali America/Bogota (—)—
Florencia America/Bogota (—)—
Floridablanca America/Bogota (—)—
Guadalajara de Buga America/Bogota (—)—
Itagüí America/Bogota (—)—
Magangué America/Bogota (—)—
Manizales America/Bogota (—)—
Medellín America/Bogota (—)—
Pereira America/Bogota (—)—
Pitalito America/Bogota (—)—
Quibdó America/Bogota (—)—
Rionegro America/Bogota (—)—
Santa Marta America/Bogota (—)—
Valledupar America/Bogota (—)—
Zipaquirá America/Bogota (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tolima Department

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Anaime America/Bogota (—)—
Chaparral America/Bogota (—)—
Chicoral America/Bogota (—)—
Espinal America/Bogota (—)—
Flandes America/Bogota (—)—
Fresno America/Bogota (—)—
Guamo America/Bogota (—)—
Honda America/Bogota (—)—
Lérida America/Bogota (—)—
Líbano America/Bogota (—)—
Melgar America/Bogota (—)—
Natagaima America/Bogota (—)—
Padua America/Bogota (—)—
Payandé America/Bogota (—)—
Purificación America/Bogota (—)—
Rioblanco America/Bogota (—)—
Rovira America/Bogota (—)—
San Sebastián de Mariquita America/Bogota (—)—

Các quận và hạt của Tolima Department

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Planadas?

Giờ địa phương hiện tại ở Planadas là —.

Planadas thuộc múi giờ nào?

Planadas sử dụng múi giờ America/Bogota.

Khi nào DST bắt đầu tại Planadas?

Planadas không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Planadas?

Planadas không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Planadas là gì?

Planadas còn được gọi là: Planadas.

Thời gian hiện tại tại Planadas, Colombia