Thời gian hiện tại tại Vanhakylä, Phần Lan

Cờ Phần Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vanhakylä, Southwest Finland, Phần Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vanhakylä, Southwest Finland, Phần Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vanhakylä, Phần Lan

Đồng hồ trực tuyến — Vanhakylä

Europe/Helsinki

Đồng hồ trực tuyến — Vanhakylä

Vanhakylä so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vanhakylä
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vanhakylä.
Vanhakylä
00:00:00
Europe/Helsinki · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vanhakylä —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vanhakylä
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vanhakylä
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vanhakylä Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vanhakylä
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vanhakylä

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vanhakylä

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vanhakylä, Phần Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Helsinki và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vanhakylä

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 7 giờ 57 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−305 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 2 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 43 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 124° ĐN ↓ 236° TN
Giờ vàng
08:10–09:26 / 14:52–16:07
Giờ xanh
07:22–07:40 / 16:37–16:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 139° ĐN ↓ 219° TN
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
0.1 ng
Khoảng cách
398.121 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vanhakylä

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vanhakylä

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vanhakylä, Phần Lan

60.4389, 23.5649

Bản đồ

Vanhakylä là một trong các thành phố của Phần Lan, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Phần Lan
Thành phố Vanhakylä
ISO FI / FIN
TLD .fi
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 60.4389, 23.5649

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Phần Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Espoo Europe/Helsinki (—)—
Hämeenlinna Europe/Helsinki (—)—
Helsinki Europe/Helsinki (—)—
Joensuu Europe/Helsinki (—)—
Jyväskylä Europe/Helsinki (—)—
Kouvola Europe/Helsinki (—)—
Kuopio Europe/Helsinki (—)—
Lahti Europe/Helsinki (—)—
Lappeenranta Europe/Helsinki (—)—
Mikkeli Europe/Helsinki (—)—
Oulu Europe/Helsinki (—)—
Pori Europe/Helsinki (—)—
Porvoo Europe/Helsinki (—)—
Rovaniemi Europe/Helsinki (—)—
Salo Europe/Helsinki (—)—
Seinäjoki Europe/Helsinki (—)—
Tampere Europe/Helsinki (—)—
Turku Europe/Helsinki (—)—
Vaasa Europe/Helsinki (—)—
Vantaa Europe/Helsinki (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Phần Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Espoo Europe/Helsinki (—)—
Imatra Europe/Helsinki (—)—
Jyväskylä Europe/Helsinki (—)—
Kajaani Europe/Helsinki (—)—
Karhula Europe/Helsinki (—)—
Kotka Europe/Helsinki (—)—
Kouvola Europe/Helsinki (—)—
Lahti Europe/Helsinki (—)—
Lappeenranta Europe/Helsinki (—)—
Lohja Europe/Helsinki (—)—
Nokia Europe/Helsinki (—)—
Nurmijärvi Europe/Helsinki (—)—
Pirkkala Europe/Helsinki (—)—
Raisio Europe/Helsinki (—)—
Rauma Europe/Helsinki (—)—
Riihimäki Europe/Helsinki (—)—
Sastamala Europe/Helsinki (—)—
Siilinjärvi Europe/Helsinki (—)—
Sipoo Europe/Helsinki (—)—
Turku Europe/Helsinki (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Southwest Finland

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Kaarina Europe/Helsinki (—)—
Lieto Europe/Helsinki (—)—
Loimaa Europe/Helsinki (—)—
Naantali Europe/Helsinki (—)—
Paimio Europe/Helsinki (—)—
Pargas Europe/Helsinki (—)—
Raisio Europe/Helsinki (—)—
Uusikaupunki Europe/Helsinki (—)—
Väståboland Europe/Helsinki (—)—

Các quận và hạt của Southwest Finland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vanhakylä?

Giờ địa phương hiện tại ở Vanhakylä là —.

Vanhakylä thuộc múi giờ nào?

Vanhakylä sử dụng múi giờ Europe/Helsinki.

Khi nào DST bắt đầu tại Vanhakylä?

Giờ mùa hè ở Vanhakylä bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Vanhakylä?

Giờ mùa hè ở Vanhakylä kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Vanhakylä, Phần Lan