Thời gian hiện tại tại Mikkeli, Phần Lan

Cờ Phần Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mikkeli, South Savo, Phần Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mikkeli, Phần Lan

Đồng hồ trực tuyến — Mikkeli

Europe/Helsinki

Đồng hồ trực tuyến — Mikkeli

Mikkeli so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Mikkeli
00:00:00
Europe/Helsinki · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mikkeli Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mikkeli, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mikkeli
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mikkeli
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mikkeli Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mikkeli
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mikkeli

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mikkeli

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mikkeli, Phần Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Helsinki và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mikkeli

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 10 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−347 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 35 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 16 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:51–08:54 / 16:58–18:01
Giờ xanh
07:06–07:23 / 18:28–18:45
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 146° NĐN ↓ 200° NTN
Độ chiếu sáng
14%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
3.5 ng
Khoảng cách
400.859 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mikkeli

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mikkeli

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Mikkeli

Cần điều chỉnh sau 12 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mikkeli, Phần Lan

61.6886, 27.2723

Bản đồ

Mikkeli là một trong các thành phố của Phần Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mikkeli là 51.661 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Phần Lan
Thành phố Mikkeli
ISO FI / FIN
Dân số 51.661
TLD .fi
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 61.6886, 27.2723

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Phần Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Espoo Europe/Helsinki (—)—
Hämeenlinna Europe/Helsinki (—)—
Helsinki Europe/Helsinki (—)—
Joensuu Europe/Helsinki (—)—
Jyväskylä Europe/Helsinki (—)—
Kouvola Europe/Helsinki (—)—
Kuopio Europe/Helsinki (—)—
Lahti Europe/Helsinki (—)—
Lappeenranta Europe/Helsinki (—)—
Mikkeli Europe/Helsinki (—)—
Oulu Europe/Helsinki (—)—
Pori Europe/Helsinki (—)—
Porvoo Europe/Helsinki (—)—
Rovaniemi Europe/Helsinki (—)—
Salo Europe/Helsinki (—)—
Seinäjoki Europe/Helsinki (—)—
Tampere Europe/Helsinki (—)—
Turku Europe/Helsinki (—)—
Vaasa Europe/Helsinki (—)—
Vantaa Europe/Helsinki (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Phần Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Helsinki Europe/Helsinki (—)—
Hyvinkää Europe/Helsinki (—)—
Kaarina Europe/Helsinki (—)—
Kajaani Europe/Helsinki (—)—
Karhula Europe/Helsinki (—)—
Kirkkonummi Europe/Helsinki (—)—
Klaukkala Europe/Helsinki (—)—
Lappeenranta Europe/Helsinki (—)—
Mikkeli Europe/Helsinki (—)—
Nurmijärvi Europe/Helsinki (—)—
Porvoo Europe/Helsinki (—)—
Raisio Europe/Helsinki (—)—
Riihimäki Europe/Helsinki (—)—
Rovaniemi Europe/Helsinki (—)—
Sastamala Europe/Helsinki (—)—
Seinäjoki Europe/Helsinki (—)—
Siilinjärvi Europe/Helsinki (—)—
Tampere Europe/Helsinki (—)—
Tuusula Europe/Helsinki (—)—
Vihti Europe/Helsinki (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mikkeli?

Giờ địa phương hiện tại ở Mikkeli là —.

Mikkeli thuộc múi giờ nào?

Mikkeli sử dụng múi giờ Europe/Helsinki.

Khi nào DST bắt đầu tại Mikkeli?

Giờ mùa hè ở Mikkeli bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mikkeli?

Giờ mùa hè ở Mikkeli kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mikkeli là gì?

Mikkeli còn được gọi là: Mikkeli, Sankt Michel, S:t Michel, St. Michel, Миккели, ミッケリ, 米凱利.