Thời gian hiện tại tại Tobré, Bê-nanh (Benin)

Cờ Bê-nanh (Benin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tobré, Atakora, Bê-nanh (Benin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tobré, Atakora, Bê-nanh (Benin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tobré, Bê-nanh (Benin)

Đồng hồ trực tuyến — Tobré

Africa/Porto-Novo

Đồng hồ trực tuyến — Tobré

Tobré so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tobré
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tobré.
Tobré
00:00:00
Africa/Porto-Novo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tobré —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tobré
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tobré
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tobré Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tobré
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tobré

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tobré

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tobré, Bê-nanh (Benin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Porto-Novo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tobré

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 47 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−30 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 43 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 31 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:41–07:10 / 18:00–18:28
Giờ xanh
06:19–06:28 / 18:42–18:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tobré

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tobré

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tobré, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Porto-Novo

Giới thiệu về Tobré, Bê-nanh (Benin)

10.1950, 2.1300

Bản đồ

Tobré là một trong các thành phố của Bê-nanh (Benin), nằm ở Châu Phi. Dân số của Tobré là 16.912 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bê-nanh (Benin)
Thành phố Tobré
ISO BJ / BEN
Dân số 16.912
TLD .bj
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 10.1950, 2.1300

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bê-nanh (Benin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abomey Africa/Porto-Novo (—)—
Abomey-Calavi Africa/Porto-Novo (—)—
Bassila Africa/Porto-Novo (—)—
Bohicon Africa/Porto-Novo (—)—
Cotonou Africa/Porto-Novo (—)—
Cové Africa/Porto-Novo (—)—
Djougou Africa/Porto-Novo (—)—
Ekpé Africa/Porto-Novo (—)—
Godomè Africa/Porto-Novo (—)—
Kandi Africa/Porto-Novo (—)—
Kérou Africa/Porto-Novo (—)—
Lokossa Africa/Porto-Novo (—)—
Malanville Africa/Porto-Novo (—)—
Natitingou Africa/Porto-Novo (—)—
Nikki Africa/Porto-Novo (—)—
Ouidah Africa/Porto-Novo (—)—
Parakou Africa/Porto-Novo (—)—
Pobé Africa/Porto-Novo (—)—
Porto-Novo Africa/Porto-Novo (—)—
Tchaourou Africa/Porto-Novo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bê-nanh (Benin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abomey-Calavi Africa/Porto-Novo (—)—
Adjarra Africa/Porto-Novo (—)—
Bassila Africa/Porto-Novo (—)—
Boukoumbé Africa/Porto-Novo (—)—
Cobly Africa/Porto-Novo (—)—
Cotonou Africa/Porto-Novo (—)—
Djidja Africa/Porto-Novo (—)—
Kalalé Africa/Porto-Novo (—)—
Kétou Africa/Porto-Novo (—)—
Kopargo Africa/Porto-Novo (—)—
Kpozoun Africa/Porto-Novo (—)—
Matéri Africa/Porto-Novo (—)—
Missérété Africa/Porto-Novo (—)—
Natitingou Africa/Porto-Novo (—)—
Nikki Africa/Porto-Novo (—)—
Porto-Novo Africa/Porto-Novo (—)—
Sakété Africa/Porto-Novo (—)—
Semi Africa/Porto-Novo (—)—
Tanguiéta Africa/Porto-Novo (—)—
Tchaourou Africa/Porto-Novo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Atakora

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Boukoumbé Africa/Porto-Novo (—)—
Cobly Africa/Porto-Novo (—)—
Matéri Africa/Porto-Novo (—)—
Péhonko Africa/Porto-Novo (—)—
Tanguiéta Africa/Porto-Novo (—)—
Toukountouna Africa/Porto-Novo (—)—

Các quận và hạt của Atakora

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tobré?

Giờ địa phương hiện tại ở Tobré là —.

Tobré thuộc múi giờ nào?

Tobré sử dụng múi giờ Africa/Porto-Novo.

Khi nào DST bắt đầu tại Tobré?

Tobré không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tobré?

Tobré không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tobré là gì?

Tobré còn được gọi là: Tobr, Tobré.

Thời gian hiện tại tại Tobré, Bê-nanh (Benin)