Thời gian hiện tại tại Tô, Burkina Faso

Cờ Burkina Faso

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tô, Centre-Ouest, Burkina Faso, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tô, Centre-Ouest, Burkina Faso Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tô, Burkina Faso

Đồng hồ trực tuyến — Tô

Africa/Ouagadougou

Đồng hồ trực tuyến — Tô

Tô so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tô
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tô.
Tô
00:00:00
Africa/Ouagadougou · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tô —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tô
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tô
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tô Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tô
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tô

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tô

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tô, Burkina Faso. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tô

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 45 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−34 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 47 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 27 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:59–06:28 / 17:16–17:45
Giờ xanh
05:38–05:46 / 17:58–18:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.445 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tô

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tô

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tô, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ouagadougou

Giới thiệu về Tô, Burkina Faso

11.4438, -2.2255

Bản đồ

Tô là một trong các thành phố của Burkina Faso, nằm ở Châu Phi. Dân số của Tô là 16.026 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Burkina Faso
Thành phố Tô
ISO BF / BFA
Dân số 16.026
TLD .bf
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 11.4438, -2.2255

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banfora Africa/Ouagadougou (—)—
Bobo-Dioulasso Africa/Ouagadougou (—)—
Dédougou Africa/Ouagadougou (—)—
Djibo Africa/Ouagadougou (—)—
Dori Africa/Ouagadougou (—)—
Fada N'gourma Africa/Ouagadougou (—)—
Houndé Africa/Ouagadougou (—)—
Kaya Africa/Ouagadougou (—)—
Kongoussi Africa/Ouagadougou (—)—
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)—
Koupela Africa/Ouagadougou (—)—
Léo Africa/Ouagadougou (—)—
Nioko I Africa/Ouagadougou (—)—
Ouagadougou Africa/Ouagadougou (—)—
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)—
Pouytenga Africa/Ouagadougou (—)—
Saaba Africa/Ouagadougou (—)—
Saonré Africa/Ouagadougou (—)—
Tenkodogo Africa/Ouagadougou (—)—
Titao Africa/Ouagadougou (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aribinda Africa/Ouagadougou (—)—
Banfora Africa/Ouagadougou (—)—
Bittou Africa/Ouagadougou (—)—
Boulsa Africa/Ouagadougou (—)—
Fada N'gourma Africa/Ouagadougou (—)—
Gao Africa/Ouagadougou (—)—
Garango Africa/Ouagadougou (—)—
Houndé Africa/Ouagadougou (—)—
Kaya Africa/Ouagadougou (—)—
Kokologo Africa/Ouagadougou (—)—
Niangoloko Africa/Ouagadougou (—)—
Orodara Africa/Ouagadougou (—)—
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)—
Pissila Africa/Ouagadougou (—)—
Réo Africa/Ouagadougou (—)—
Sapouy Africa/Ouagadougou (—)—
Solenzo Africa/Ouagadougou (—)—
Yalgo Africa/Ouagadougou (—)—
Ziniaré Africa/Ouagadougou (—)—
Zorgo Africa/Ouagadougou (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Centre-Ouest

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Gao Africa/Ouagadougou (—)—
Kindi Africa/Ouagadougou (—)—
Kokologo Africa/Ouagadougou (—)—
Nanoro Africa/Ouagadougou (—)—
Réo Africa/Ouagadougou (—)—
Sabou Africa/Ouagadougou (—)—
Sapouy Africa/Ouagadougou (—)—
Tita Africa/Ouagadougou (—)—

Các quận và hạt của Centre-Ouest

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tô?

Giờ địa phương hiện tại ở Tô là —.

Tô thuộc múi giờ nào?

Tô sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou.

Khi nào DST bắt đầu tại Tô?

Tô không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tô?

Tô không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tô là gì?

Tô còn được gọi là: Tô.

Thời gian hiện tại tại Tô, Burkina Faso