Thời gian hiện tại tại Tenri, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tenri, Nara, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tenri, Nara, Nhật Bản Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tenri, Nhật Bản

Đồng hồ trực tuyến — Tenri

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Tenri

Tenri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tenri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tenri.
Tenri
00:00:00
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tenri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tenri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tenri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tenri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tenri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tenri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tenri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tenri, Nhật Bản. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tokyo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tenri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 46 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−114 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 28 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 50 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:16–06:51 / 16:28–17:03
Giờ xanh
05:50–06:00 / 17:19–17:29
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
58%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
21.4 ng
Khoảng cách
370.306 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tenri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tenri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tenri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Tenri, Nhật Bản

34.5833, 135.8333

Bản đồ

Tenri là một trong các thành phố của Nhật Bản, nằm ở Châu Á. Dân số của Tenri là 71.052 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Thành phố Tenri
ISO JP / JPN
Dân số 71.052
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 34.5833, 135.8333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)—
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fukuoka Asia/Tokyo (—)—
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)—
Hiroshima Asia/Tokyo (—)—
Kawasaki Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Nagoya Asia/Tokyo (—)—
Niigata Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Ōta-ku Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sakai Asia/Tokyo (—)—
Sapporo Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Tokyo Asia/Tokyo (—)—
Yokohama Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)—
Fukuoka Asia/Tokyo (—)—
Himeji Asia/Tokyo (—)—
Hiroshima Asia/Tokyo (—)—
Kagoshima Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Kurashiki Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Machida Asia/Tokyo (—)—
Matsudo Asia/Tokyo (—)—
Matsuyama Asia/Tokyo (—)—
Nagasaki Asia/Tokyo (—)—
Nishinomiya Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Shizuoka Asia/Tokyo (—)—
Toyama Asia/Tokyo (—)—
Toyota Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nara

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Fuki Asia/Tokyo (—)—
Gojō Asia/Tokyo (—)—
Gose Asia/Tokyo (—)—
Haibara-akanedai Asia/Tokyo (—)—
Hikiso Asia/Tokyo (—)—
Hōryūji Asia/Tokyo (—)—
Ikoma Asia/Tokyo (—)—
Kanmaki Asia/Tokyo (—)—
Kashiba Asia/Tokyo (—)—
Kashihara-shi Asia/Tokyo (—)—
Kashiwara Asia/Tokyo (—)—
Katsuragi Asia/Tokyo (—)—
Nara-shi Asia/Tokyo (—)—
Ōuda-yamaguchi Asia/Tokyo (—)—
Sakurai Asia/Tokyo (—)—
Tatsuno-kita Asia/Tokyo (—)—
Tawaramoto Asia/Tokyo (—)—
Yamato-Takada Asia/Tokyo (—)—
Yamatokōriyama Asia/Tokyo (—)—

Các quận và hạt của Nara

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tenri?

Giờ địa phương hiện tại ở Tenri là —.

Tenri thuộc múi giờ nào?

Tenri sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Tenri?

Tenri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tenri?

Tenri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tenri là gì?

Tenri còn được gọi là: 덴리 시, Tenri, Tenri-chhī, Тенри, Тенрі, Тэнри, تنری، نارا, تيرني, 天理, 天理市.

Thời gian hiện tại tại Tenri, Nhật Bản