Thời gian hiện tại tại Tedín Uriburu, Á Căn Đình (Argentina)

Cờ Á Căn Đình (Argentina)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tedín Uriburu, Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tedín Uriburu, Á Căn Đình (Argentina)

Đồng hồ trực tuyến — Tedín Uriburu

America/Argentina/Buenos_Aires

Đồng hồ trực tuyến — Tedín Uriburu

Tedín Uriburu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tedín Uriburu
00:00:00
America/Argentina/Buenos_Aires · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tedín Uriburu Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Tedín Uriburu, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tedín Uriburu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tedín Uriburu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tedín Uriburu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tedín Uriburu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tedín Uriburu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tedín Uriburu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tedín Uriburu, Á Căn Đình (Argentina). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Argentina/Buenos_Aires và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tedín Uriburu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 44 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+56 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 44 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 35 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
08:12–08:52 / 17:16–17:56
Giờ xanh
07:43–07:54 / 18:14–18:25
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
20%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
25.2 ng
Khoảng cách
364.994 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tedín Uriburu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tedín Uriburu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tedín Uriburu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Argentina/Buenos_Aires

Giới thiệu về Tedín Uriburu, Á Căn Đình (Argentina)

-37.3664, -59.7627

Bản đồ

Tedín Uriburu là một trong các thành phố của Á Căn Đình (Argentina), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Tedín Uriburu là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Á Căn Đình (Argentina).

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Á Căn Đình (Argentina)
Thành phố Tedín Uriburu
ISO AR / ARG
Dân số 0
TLD .ar
Tiền tệ ARS — Peso
Tọa độ -37.3664, -59.7627

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Á Căn Đình (Argentina)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahía Blanca America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Buenos Aires America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Córdoba America/Argentina/Cordoba (—)
Corrientes America/Argentina/Cordoba (—)
Formosa America/Argentina/Cordoba (—)
Jose C. Paz America/Argentina/Buenos_Aires (—)
La Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Mar del Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Merlo America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Neuquén America/Argentina/Salta (—)
Paraná America/Argentina/Cordoba (—)
Posadas America/Argentina/Cordoba (—)
Quilmes America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Resistencia America/Argentina/Cordoba (—)
Rosario America/Argentina/Cordoba (—)
Salta America/Argentina/Salta (—)
San Miguel de Tucumán America/Argentina/Tucuman (—)
San Salvador de Jujuy America/Argentina/Jujuy (—)
Santa Fe America/Argentina/Cordoba (—)
Santiago del Estero America/Argentina/Cordoba (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Á Căn Đình (Argentina)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Campana America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Colon America/Argentina/Cordoba (—)
Comodoro Rivadavia America/Argentina/Catamarca (—)
General Roca America/Argentina/Salta (—)
Gualeguaychú America/Argentina/Cordoba (—)
Hurlingham America/Argentina/Buenos_Aires (—)
La Rioja America/Argentina/La_Rioja (—)
Merlo America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Necochea America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Posadas America/Argentina/Cordoba (—)
Presidencia Roque Sáenz Peña America/Argentina/Cordoba (—)
Puerto Madryn America/Argentina/Catamarca (—)
Río Cuarto America/Argentina/Cordoba (—)
Salta America/Argentina/Salta (—)
San Juan America/Argentina/San_Juan (—)
San Rafael America/Argentina/Mendoza (—)
Santa Fe America/Argentina/Cordoba (—)
Tartagal America/Argentina/Salta (—)
Trelew America/Argentina/Catamarca (—)
Villa Carlos Paz America/Argentina/Cordoba (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tedín Uriburu?

Giờ địa phương hiện tại ở Tedín Uriburu là —.

Tedín Uriburu thuộc múi giờ nào?

Tedín Uriburu sử dụng múi giờ America/Argentina/Buenos_Aires.

Khi nào DST bắt đầu tại Tedín Uriburu?

Tedín Uriburu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tedín Uriburu?

Tedín Uriburu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tedín Uriburu là gì?

Tedín Uriburu còn được gọi là: Tedín Uriburu.