Thời gian hiện tại tại Tchédjélet, Bờ Biển Ngà

Cờ Bờ Biển Ngà

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tchédjélet, Goh-Djiboua, Bờ Biển Ngà, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Tchédjélet, Bờ Biển Ngà

Đồng hồ trực tuyến — Tchédjélet

Africa/Abidjan

Đồng hồ trực tuyến — Tchédjélet

Tchédjélet so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tchédjélet
--:--:--
Africa/Abidjan · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tchédjélet Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tchédjélet, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tchédjélet
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tchédjélet
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tchédjélet Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tchédjélet
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tchédjélet

Mặt trời mọc và lặn tại Tchédjélet

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 28 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 28 phút 45 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 46 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:13–06:43 / 18:11–18:41
Blue hour
05:50–05:59 / 18:55–19:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.4 ng
Khoảng cách
406.241 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tchédjélet

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tchédjélet

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tchédjélet, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Abidjan

Giới thiệu về Tchédjélet, Bờ Biển Ngà

6.1310, -6.0410

Bản đồ

Tchédjélet là một trong các thành phố của Bờ Biển Ngà, nằm ở Châu Phi. Dân số của Tchédjélet là 2.052 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Bờ Biển Ngà.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bờ Biển Ngà
Thành phố Tchédjélet
ISO CI / CIV
Dân số 2.052
TLD .ci
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 6.1310, -6.0410

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abengourou Africa/Abidjan (—)
Abidjan Africa/Abidjan (—)
Abobo Africa/Abidjan (—)
Anyama Africa/Abidjan (—)
Bondoukou Africa/Abidjan (—)
Bonon Africa/Abidjan (—)
Bouaké Africa/Abidjan (—)
Dabou Africa/Abidjan (—)
Daloa Africa/Abidjan (—)
Divo Africa/Abidjan (—)
Duekoué Africa/Abidjan (—)
Gagnoa Africa/Abidjan (—)
Korhogo Africa/Abidjan (—)
Koumassi Africa/Abidjan (—)
Man Africa/Abidjan (—)
Marcory Africa/Abidjan (—)
San-Pedro Africa/Abidjan (—)
Sinfra Africa/Abidjan (—)
Soubré Africa/Abidjan (—)
Yamoussoukro Africa/Abidjan (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abengourou Africa/Abidjan (—)
Abidjan Africa/Abidjan (—)
Aboisso Africa/Abidjan (—)
Adzopé Africa/Abidjan (—)
Agnibilékrou Africa/Abidjan (—)
Anyama Africa/Abidjan (—)
Bingerville Africa/Abidjan (—)
Bouaflé Africa/Abidjan (—)
Bouaké Africa/Abidjan (—)
Daloa Africa/Abidjan (—)
Danané Africa/Abidjan (—)
Dimbokro Africa/Abidjan (—)
Gagnoa Africa/Abidjan (—)
Guiglo Africa/Abidjan (—)
Issia Africa/Abidjan (—)
Man Africa/Abidjan (—)
Oumé Africa/Abidjan (—)
Sinfra Africa/Abidjan (—)
Soubré Africa/Abidjan (—)
Zagné Africa/Abidjan (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tchédjélet?

Giờ địa phương hiện tại tại Tchédjélet được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tchédjélet thuộc múi giờ nào?

Tchédjélet sử dụng múi giờ Africa/Abidjan.

Khi nào DST bắt đầu tại Tchédjélet?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tchédjélet?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.