Thời gian hiện tại tại Tavares, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tavares, Paraíba, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tavares, Paraíba, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tavares, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Tavares

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Tavares

Tavares so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tavares
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tavares.
Tavares
00:00:00
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tavares —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tavares
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tavares
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tavares Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tavares
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tavares

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tavares

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tavares, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Fortaleza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tavares

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 23 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+23 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 34 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 40 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:03–05:31 / 16:58–17:26
Giờ xanh
04:41–04:50 / 17:40–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
31%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.0 ng
Khoảng cách
378.711 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tavares

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tavares

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tavares, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Tavares, Ba Tây (Bra-xin)

-7.6358, -37.8783

Bản đồ

Tavares là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Tavares là 14.101 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Tavares
ISO BR / BRA
Dân số 14.101
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -7.6358, -37.8783

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Paraíba

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bayeux America/Fortaleza (—)—
Cabedelo America/Fortaleza (—)—
Cajazeiras America/Fortaleza (—)—
Campina Grande America/Fortaleza (—)—
Catolé do Rocha America/Fortaleza (—)—
Conde America/Fortaleza (—)—
Esperança America/Fortaleza (—)—
Guarabira America/Fortaleza (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Lagoa Seca America/Fortaleza (—)—
Mamanguape America/Fortaleza (—)—
Monteiro America/Fortaleza (—)—
Patos America/Fortaleza (—)—
Pedras de Fogo America/Fortaleza (—)—
Pombal America/Fortaleza (—)—
Queimadas America/Fortaleza (—)—
Santa Rita America/Fortaleza (—)—
São Bento America/Fortaleza (—)—
Sapé America/Fortaleza (—)—
Sousa America/Fortaleza (—)—

Các quận và hạt của Paraíba

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tavares?

Giờ địa phương hiện tại ở Tavares là —.

Tavares thuộc múi giờ nào?

Tavares sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Tavares?

Tavares không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tavares?

Tavares không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Tavares, Ba Tây (Bra-xin)