Thời gian hiện tại tại Tassara, Niger

Cờ Niger

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tassara, Tahoua Region, Niger, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tassara, Tahoua Region, Niger Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tassara, Niger

Đồng hồ trực tuyến — Tassara

Africa/Niamey

Đồng hồ trực tuyến — Tassara

Tassara so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tassara
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tassara.
Tassara
00:00:00
Africa/Niamey · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tassara —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tassara
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tassara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tassara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tassara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tassara

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tassara

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tassara, Niger. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Niamey và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tassara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 33 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−50 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 7 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 7 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:34–07:03 / 17:38–18:07
Giờ xanh
06:11–06:20 / 18:21–18:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tassara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tassara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tassara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Niamey

Giới thiệu về Tassara, Niger

16.8047, 5.6442

Bản đồ

Tassara là một trong các thành phố của Niger, nằm ở Châu Phi. Dân số của Tassara là 2.659 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Niger
Thành phố Tassara
ISO NE / NER
Dân số 2.659
TLD .ne
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 16.8047, 5.6442

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Niger

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agadez Africa/Niamey (—)—
Alaghsas Africa/Niamey (—)—
Arlit Africa/Niamey (—)—
Birni N Konni Africa/Niamey (—)—
Dakoro Africa/Niamey (—)—
Diffa Africa/Niamey (—)—
Dogondoutchi Africa/Niamey (—)—
Dosso Africa/Niamey (—)—
Gaya Africa/Niamey (—)—
Madaoua Africa/Niamey (—)—
Magaria Africa/Niamey (—)—
Maradi Africa/Niamey (—)—
Matamey Africa/Niamey (—)—
Méhana Africa/Niamey (—)—
Mirriah Africa/Niamey (—)—
Niamey Africa/Niamey (—)—
Tahoua Africa/Niamey (—)—
Téra Africa/Niamey (—)—
Tessaoua Africa/Niamey (—)—
Zinder Africa/Niamey (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Niger

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abala Africa/Niamey (—)—
Abalak Africa/Niamey (—)—
Agadez Africa/Niamey (—)—
Alaghsas Africa/Niamey (—)—
Arlit Africa/Niamey (—)—
Birni N Konni Africa/Niamey (—)—
Bouza Africa/Niamey (—)—
Dogondoutchi Africa/Niamey (—)—
Dosso Africa/Niamey (—)—
Gaya Africa/Niamey (—)—
Gouré Africa/Niamey (—)—
Madarounfa Africa/Niamey (—)—
Maradi Africa/Niamey (—)—
Nguigmi Africa/Niamey (—)—
Niamey Africa/Niamey (—)—
Ouallam Africa/Niamey (—)—
Tanout Africa/Niamey (—)—
Tchirozérine Africa/Niamey (—)—
Torodi Africa/Niamey (—)—
Youri Kourtéré Africa/Niamey (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tahoua Region

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Abalak Africa/Niamey (—)—
Bagaroua Africa/Niamey (—)—
Bouza Africa/Niamey (—)—
Illéla Africa/Niamey (—)—
Keïta Africa/Niamey (—)—
Malbaza Africa/Niamey (—)—
Tchin Tabaradèn Africa/Niamey (—)—

Các quận và hạt của Tahoua Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tassara?

Giờ địa phương hiện tại ở Tassara là —.

Tassara thuộc múi giờ nào?

Tassara sử dụng múi giờ Africa/Niamey.

Khi nào DST bắt đầu tại Tassara?

Tassara không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tassara?

Tassara không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tassara là gì?

Tassara còn được gọi là: Tasara, Tassara.

Thời gian hiện tại tại Tassara, Niger