Thời gian hiện tại tại Tanout, Niger

Cờ Niger

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tanout, Zinder Region, Niger, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tanout, Zinder Region, Niger Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tanout, Niger

Đồng hồ trực tuyến — Tanout

Africa/Niamey

Đồng hồ trực tuyến — Tanout

Tanout so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tanout
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tanout.
Tanout
00:00:00
Africa/Niamey · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tanout —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tanout
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tanout
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tanout Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tanout
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tanout

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tanout

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tanout, Niger. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Niamey và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tanout

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 37 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−44 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 14 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:19–06:48 / 17:27–17:56
Giờ xanh
05:57–06:05 / 18:10–18:18
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tanout

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tanout

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tanout, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Niamey

Giới thiệu về Tanout, Niger

14.9709, 8.8879

Bản đồ

Tanout là một trong các thành phố của Niger, nằm ở Châu Phi. Dân số của Tanout là 27.527 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Niger
Thành phố Tanout
ISO NE / NER
Dân số 27.527
TLD .ne
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 14.9709, 8.8879

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Niger

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agadez Africa/Niamey (—)—
Alaghsas Africa/Niamey (—)—
Arlit Africa/Niamey (—)—
Birni N Konni Africa/Niamey (—)—
Dakoro Africa/Niamey (—)—
Diffa Africa/Niamey (—)—
Dogondoutchi Africa/Niamey (—)—
Dosso Africa/Niamey (—)—
Gaya Africa/Niamey (—)—
Madaoua Africa/Niamey (—)—
Magaria Africa/Niamey (—)—
Maradi Africa/Niamey (—)—
Matamey Africa/Niamey (—)—
Méhana Africa/Niamey (—)—
Mirriah Africa/Niamey (—)—
Niamey Africa/Niamey (—)—
Tahoua Africa/Niamey (—)—
Téra Africa/Niamey (—)—
Tessaoua Africa/Niamey (—)—
Zinder Africa/Niamey (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Niger

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abala Africa/Niamey (—)—
Agadez Africa/Niamey (—)—
Birnin Gaouré Africa/Niamey (—)—
Bouza Africa/Niamey (—)—
Dakoro Africa/Niamey (—)—
Diffa Africa/Niamey (—)—
Dungas Africa/Niamey (—)—
Gaya Africa/Niamey (—)—
Gouré Africa/Niamey (—)—
Guidan Roumdji Africa/Niamey (—)—
Illéla Africa/Niamey (—)—
Madarounfa Africa/Niamey (—)—
Magaria Africa/Niamey (—)—
Maïné Soroa Africa/Niamey (—)—
Malbaza Africa/Niamey (—)—
Nguigmi Africa/Niamey (—)—
Tchin Tabaradèn Africa/Niamey (—)—
Tillabéri Africa/Niamey (—)—
Torodi Africa/Niamey (—)—
Youri Kourtéré Africa/Niamey (—)—

Các quận và hạt của Zinder Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tanout?

Giờ địa phương hiện tại ở Tanout là —.

Tanout thuộc múi giờ nào?

Tanout sử dụng múi giờ Africa/Niamey.

Khi nào DST bắt đầu tại Tanout?

Tanout không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tanout?

Tanout không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tanout là gì?

Tanout còn được gọi là: Tanout.

Thời gian hiện tại tại Tanout, Niger