Thời gian hiện tại tại Tchirozérine, Niger

Cờ Niger

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tchirozérine, Agadez, Niger, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tchirozérine, Agadez, Niger Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tchirozérine, Niger

Đồng hồ trực tuyến — Tchirozérine

Africa/Niamey

Đồng hồ trực tuyến — Tchirozérine

Tchirozérine so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tchirozérine
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tchirozérine.
Tchirozérine
00:00:00
Africa/Niamey · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tchirozérine —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tchirozérine
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tchirozérine
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tchirozérine Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tchirozérine
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tchirozérine

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tchirozérine

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tchirozérine, Niger. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Niamey và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tchirozérine

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 32 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−51 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 9 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 6 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:26–06:56 / 17:28–17:58
Giờ xanh
06:04–06:12 / 18:12–18:20
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tchirozérine

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tchirozérine

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tchirozérine, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Niamey

Giới thiệu về Tchirozérine, Niger

17.2210, 7.7614

Bản đồ

Tchirozérine là một trong các thành phố của Niger, nằm ở Châu Phi. Dân số của Tchirozérine là 12.953 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Niger
Thành phố Tchirozérine
ISO NE / NER
Dân số 12.953
TLD .ne
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 17.2210, 7.7614

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Niger

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agadez Africa/Niamey (—)—
Alaghsas Africa/Niamey (—)—
Arlit Africa/Niamey (—)—
Birni N Konni Africa/Niamey (—)—
Dakoro Africa/Niamey (—)—
Diffa Africa/Niamey (—)—
Dogondoutchi Africa/Niamey (—)—
Dosso Africa/Niamey (—)—
Gaya Africa/Niamey (—)—
Madaoua Africa/Niamey (—)—
Magaria Africa/Niamey (—)—
Maradi Africa/Niamey (—)—
Matamey Africa/Niamey (—)—
Méhana Africa/Niamey (—)—
Mirriah Africa/Niamey (—)—
Niamey Africa/Niamey (—)—
Tahoua Africa/Niamey (—)—
Téra Africa/Niamey (—)—
Tessaoua Africa/Niamey (—)—
Zinder Africa/Niamey (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Niger

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agadez Africa/Niamey (—)—
Alaghsas Africa/Niamey (—)—
Ayorou Africa/Niamey (—)—
Bagaroua Africa/Niamey (—)—
Diffa Africa/Niamey (—)—
Dogondoutchi Africa/Niamey (—)—
Dosso Africa/Niamey (—)—
Gaya Africa/Niamey (—)—
Gouré Africa/Niamey (—)—
Keïta Africa/Niamey (—)—
Kollo Africa/Niamey (—)—
Malbaza Africa/Niamey (—)—
Matamey Africa/Niamey (—)—
Mayahi Africa/Niamey (—)—
Mirriah Africa/Niamey (—)—
Niamey Africa/Niamey (—)—
Tahoua Africa/Niamey (—)—
Tanout Africa/Niamey (—)—
Tchirozérine Africa/Niamey (—)—
Tessaoua Africa/Niamey (—)—

Các quận và hạt của Agadez

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tchirozérine?

Giờ địa phương hiện tại ở Tchirozérine là —.

Tchirozérine thuộc múi giờ nào?

Tchirozérine sử dụng múi giờ Africa/Niamey.

Khi nào DST bắt đầu tại Tchirozérine?

Tchirozérine không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tchirozérine?

Tchirozérine không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tchirozérine là gì?

Tchirozérine còn được gọi là: Tchighozerine, Tchirozérine.

Thời gian hiện tại tại Tchirozérine, Niger