Thời gian hiện tại tại Tarmonbarry, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Cờ Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tarmonbarry, Connacht, Ireland (Ái Nhĩ Lan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Tarmonbarry, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Đồng hồ trực tuyến — Tarmonbarry

Europe/Dublin

Đồng hồ trực tuyến — Tarmonbarry

Tarmonbarry so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tarmonbarry
--:--:--
Europe/Dublin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tarmonbarry Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tarmonbarry, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tarmonbarry
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tarmonbarry
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tarmonbarry Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tarmonbarry
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tarmonbarry

Mặt trời mọc và lặn tại Tarmonbarry

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 59 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−65 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 5 phút 23 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 25 phút 18 giây
Sun azimuth
↑ 47° NE ↓ 313° NW
Golden hour
05:05–06:03 / 21:07–22:05
Blue hour
04:12–04:34 / 22:36–22:57
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 137° SE ↓ 232° SW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
402.897 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tarmonbarry

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tarmonbarry

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Tarmonbarry

Cần điều chỉnh sau 116 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tarmonbarry, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

53.7421, -7.9192

Bản đồ

Tarmonbarry là một trong các thành phố của Ireland (Ái Nhĩ Lan), nằm ở Châu Âu. Dân số của Tarmonbarry là 443 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ireland (Ái Nhĩ Lan).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ireland (Ái Nhĩ Lan)
Thành phố Tarmonbarry
ISO IE / IRL
Dân số 443
TLD .ie
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 53.7421, -7.9192

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balbriggan Europe/Dublin (—)
Bray Europe/Dublin (—)
Carlow Europe/Dublin (—)
Cork Europe/Dublin (—)
Douglas Europe/Dublin (—)
Drogheda Europe/Dublin (—)
Droichead Nua Europe/Dublin (—)
Dublin Europe/Dublin (—)
Dún Laoghaire Europe/Dublin (—)
Dundalk Europe/Dublin (—)
Ennis Europe/Dublin (—)
Galway Europe/Dublin (—)
Kilkenny Europe/Dublin (—)
Limerick Europe/Dublin (—)
Navan Europe/Dublin (—)
Sandyford Europe/Dublin (—)
Swords Europe/Dublin (—)
Tallaght Europe/Dublin (—)
Tralee Europe/Dublin (—)
Waterford Europe/Dublin (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

5 / 5
Thành phố Thời gian
Cork Europe/Dublin (—)
Dublin Europe/Dublin (—)
Galway Europe/Dublin (—)
Limerick Europe/Dublin (—)
Tallaght Europe/Dublin (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tarmonbarry?

Giờ địa phương hiện tại tại Tarmonbarry được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tarmonbarry thuộc múi giờ nào?

Tarmonbarry sử dụng múi giờ Europe/Dublin.

Khi nào DST bắt đầu tại Tarmonbarry?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tarmonbarry?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tarmonbarry là gì?

Tarmonbarry còn được gọi là: Tarmonbarry, Tearmann Bearaigh, Termonbarry, Тармонбарй, Термонбарри, ტარმონბერი.