Thời gian hiện tại tại Tanmpègré, Bê-nanh (Benin)

Cờ Bê-nanh (Benin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tanmpègré, Atakora, Bê-nanh (Benin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tanmpègré, Bê-nanh (Benin)

Đồng hồ trực tuyến — Tanmpègré

Africa/Porto-Novo

Đồng hồ trực tuyến — Tanmpègré

Tanmpègré so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tanmpègré
00:00:00
Africa/Porto-Novo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tanmpègré Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tanmpègré, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tanmpègré
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tanmpègré
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tanmpègré Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tanmpègré
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tanmpègré

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tanmpègré

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tanmpègré, Bê-nanh (Benin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Porto-Novo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tanmpègré

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 36 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−24 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 44 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 31 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 71° ĐĐB ↓ 289° TTB
Giờ vàng
06:43–07:12 / 18:49–19:19
Giờ xanh
06:20–06:29 / 19:32–19:41
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 117° ĐĐN ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.7 ng
Khoảng cách
402.358 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tanmpègré

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tanmpègré

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tanmpègré, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Porto-Novo

Giới thiệu về Tanmpègré, Bê-nanh (Benin)

10.4166, 1.3260

Bản đồ

Tanmpègré là một trong các thành phố của Bê-nanh (Benin), nằm ở Châu Phi. Dân số của Tanmpègré là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bê-nanh (Benin)
Thành phố Tanmpègré
ISO BJ / BEN
Dân số 0
TLD .bj
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 10.4166, 1.3260

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bê-nanh (Benin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abomey Africa/Porto-Novo (—)
Abomey-Calavi Africa/Porto-Novo (—)
Bassila Africa/Porto-Novo (—)
Bohicon Africa/Porto-Novo (—)
Cotonou Africa/Porto-Novo (—)
Cové Africa/Porto-Novo (—)
Djougou Africa/Porto-Novo (—)
Ekpé Africa/Porto-Novo (—)
Godomè Africa/Porto-Novo (—)
Kandi Africa/Porto-Novo (—)
Kérou Africa/Porto-Novo (—)
Lokossa Africa/Porto-Novo (—)
Malanville Africa/Porto-Novo (—)
Natitingou Africa/Porto-Novo (—)
Nikki Africa/Porto-Novo (—)
Ouidah Africa/Porto-Novo (—)
Parakou Africa/Porto-Novo (—)
Pobé Africa/Porto-Novo (—)
Porto-Novo Africa/Porto-Novo (—)
Tchaourou Africa/Porto-Novo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bê-nanh (Benin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adjarra Africa/Porto-Novo (—)
Aplahoue Africa/Porto-Novo (—)
Bassila Africa/Porto-Novo (—)
Bohicon Africa/Porto-Novo (—)
Boukoumbé Africa/Porto-Novo (—)
Cotonou Africa/Porto-Novo (—)
Cové Africa/Porto-Novo (—)
Dassa-Zoume Africa/Porto-Novo (—)
Djidja Africa/Porto-Novo (—)
Dogbo Africa/Porto-Novo (—)
Kandi Africa/Porto-Novo (—)
Kopargo Africa/Porto-Novo (—)
Kouandé Africa/Porto-Novo (—)
Matéri Africa/Porto-Novo (—)
Ndali Africa/Porto-Novo (—)
Nikki Africa/Porto-Novo (—)
Ouidah Africa/Porto-Novo (—)
Péhonko Africa/Porto-Novo (—)
Africa/Porto-Novo (—)
Ségbana Africa/Porto-Novo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tanmpègré?

Giờ địa phương hiện tại ở Tanmpègré là —.

Tanmpègré thuộc múi giờ nào?

Tanmpègré sử dụng múi giờ Africa/Porto-Novo.

Khi nào DST bắt đầu tại Tanmpègré?

Tanmpègré không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tanmpègré?

Tanmpègré không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tanmpègré là gì?

Tanmpègré còn được gọi là: Tanmpègré.