Thời gian hiện tại tại Tanguay, Philippines

Cờ Philippines

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tanguay, Calabarzon, Philippines, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tanguay, Calabarzon, Philippines Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tanguay, Philippines

Đồng hồ trực tuyến — Tanguay

Asia/Manila

Đồng hồ trực tuyến — Tanguay

Tanguay so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tanguay
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tanguay.
Tanguay
00:00:00
Asia/Manila · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tanguay —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tanguay
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tanguay
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tanguay Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tanguay
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tanguay

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tanguay

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tanguay, Philippines. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Manila và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tanguay

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 33 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−38 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 57 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 18 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:52–06:21 / 16:56–17:25
Giờ xanh
05:29–05:38 / 17:39–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
5%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.5 ng
Khoảng cách
391.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tanguay

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tanguay

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tanguay, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Manila

Giới thiệu về Tanguay, Philippines

13.9731, 121.1403

Bản đồ

Tanguay là một trong các thành phố của Philippines, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Philippines
Thành phố Tanguay
ISO PH / PHL
TLD .ph
Tiền tệ PHP — Peso
Tọa độ 13.9731, 121.1403

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Philippines

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Antipolo City Asia/Manila (—)—
Budta Asia/Manila (—)—
Cagayan de Oro Asia/Manila (—)—
Calamba Asia/Manila (—)—
Caloocan Asia/Manila (—)—
Cebu City Asia/Manila (—)—
City of Muntinlupa Asia/Manila (—)—
City of Taguig Asia/Manila (—)—
Davao City Asia/Manila (—)—
General Santos Asia/Manila (—)—
Lapu-Lapu City Asia/Manila (—)—
Las Piñas Asia/Manila (—)—
Makati City Asia/Manila (—)—
Malingao Asia/Manila (—)—
Manila Asia/Manila (—)—
Paranaque City Asia/Manila (—)—
Pasig Asia/Manila (—)—
Quezon City Asia/Manila (—)—
Valenzuela Asia/Manila (—)—
Zamboanga City Asia/Manila (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Philippines

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angeles City Asia/Manila (—)—
Bacolod City Asia/Manila (—)—
Baguio City Asia/Manila (—)—
Budta Asia/Manila (—)—
Cabanatuan City Asia/Manila (—)—
Cagayan de Oro Asia/Manila (—)—
Caloocan Asia/Manila (—)—
Cebu City Asia/Manila (—)—
Iloilo City Asia/Manila (—)—
Makati City Asia/Manila (—)—
Malabon Asia/Manila (—)—
Malolos Asia/Manila (—)—
Mandaluyong Asia/Manila (—)—
Mandaluyong Asia/Manila (—)—
Manila Asia/Manila (—)—
Mantampay Asia/Manila (—)—
Pasay Asia/Manila (—)—
Santol Asia/Manila (—)—
Tarlac City Asia/Manila (—)—
Zamboanga City Asia/Manila (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Calabarzon

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Angono Asia/Manila (—)—
Bacoor Asia/Manila (—)—
Batangas Asia/Manila (—)—
Biñan Asia/Manila (—)—
Binangonan Asia/Manila (—)—
Cabuyao Asia/Manila (—)—
Cainta Asia/Manila (—)—
Candelaria Asia/Manila (—)—
Dasmariñas Asia/Manila (—)—
Imus Asia/Manila (—)—
Lipa City Asia/Manila (—)—
Lucena Asia/Manila (—)—
Rodriguez Asia/Manila (—)—
San Pablo Asia/Manila (—)—
San Pedro Asia/Manila (—)—
Santa Rosa Asia/Manila (—)—
Taytay Asia/Manila (—)—

Các quận và hạt của Calabarzon

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tanguay?

Giờ địa phương hiện tại ở Tanguay là —.

Tanguay thuộc múi giờ nào?

Tanguay sử dụng múi giờ Asia/Manila.

Khi nào DST bắt đầu tại Tanguay?

Tanguay không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tanguay?

Tanguay không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tanguay là gì?

Tanguay còn được gọi là: Tanguay.

Thời gian hiện tại tại Tanguay, Philippines