Thời gian hiện tại tại City of Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)

Cờ Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại City of Taguig, National Capital Region, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — City of Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)

Đồng hồ trực tuyến — City of Taguig

Asia/Manila

Đồng hồ trực tuyến — City of Taguig

City of Taguig so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
City of Taguig
--:--:--
Asia/Manila · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại City of Taguig Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại City of Taguig, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của City of Taguig
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
City of Taguig
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của City of Taguig Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại City of Taguig
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho City of Taguig

Mặt trời mọc và lặn tại City of Taguig

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 58 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 59 phút 14 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 16 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:29–06:00 / 17:57–18:28
Blue hour
05:06–05:15 / 18:42–18:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 119° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
405.985 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại City of Taguig

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại City of Taguig

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại City of Taguig, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Manila

Giới thiệu về City of Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)

14.5243, 121.0792

Bản đồ

City of Taguig là một trong các thành phố của Phi-líp-pin (Phi Luật Tân), nằm ở Châu Á. Dân số của City of Taguig là 1.308.085 người, chiếm khoảng ~1.2% tổng dân số của Phi-líp-pin (Phi Luật Tân).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)
Thành phố City of Taguig
ISO PH / PHL
Dân số 1.308.085
TLD .ph
Tiền tệ PHP — Peso
Tọa độ 14.5243, 121.0792

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Antipolo City Asia/Manila (—)
Budta Asia/Manila (—)
Cagayan de Oro Asia/Manila (—)
Calamba Asia/Manila (—)
Caloocan Asia/Manila (—)
Cebu City Asia/Manila (—)
City of Muntinlupa Asia/Manila (—)
City of Taguig Asia/Manila (—)
Davao City Asia/Manila (—)
General Santos Asia/Manila (—)
Lapu-Lapu City Asia/Manila (—)
Las Piñas Asia/Manila (—)
Makati City Asia/Manila (—)
Malingao Asia/Manila (—)
Manila Asia/Manila (—)
Paranaque City Asia/Manila (—)
Pasig Asia/Manila (—)
Quezon City Asia/Manila (—)
Valenzuela Asia/Manila (—)
Zamboanga City Asia/Manila (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alicia Asia/Manila (—)
Bacoor Asia/Manila (—)
Bagong Silang Asia/Manila (—)
Buluan Asia/Manila (—)
Cadiz Asia/Manila (—)
Danao Asia/Manila (—)
Isulan Asia/Manila (—)
Libertad Asia/Manila (—)
Lucena City Asia/Manila (—)
Maco Asia/Manila (—)
Mandaue City Asia/Manila (—)
Manila Asia/Manila (—)
Oroquieta Asia/Manila (—)
Paranaque City Asia/Manila (—)
San Pedro Asia/Manila (—)
Santa Rosa Asia/Manila (—)
Surigao City Asia/Manila (—)
Toledo City Asia/Manila (—)
Tunasan Asia/Manila (—)
Valenzuela Asia/Manila (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở City of Taguig?

Giờ địa phương hiện tại tại City of Taguig được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

City of Taguig thuộc múi giờ nào?

City of Taguig sử dụng múi giờ Asia/Manila.

Khi nào DST bắt đầu tại City of Taguig?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại City of Taguig?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của City of Taguig là gì?

City of Taguig còn được gọi là: City of Taguig, Тагиг, Santa Ana, Taguig.