Thời gian hiện tại tại Tangal, Philippines

Cờ Philippines

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tangal, Mimaropa, Philippines, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tangal, Mimaropa, Philippines Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tangal, Philippines

Đồng hồ trực tuyến — Tangal

Asia/Manila

Đồng hồ trực tuyến — Tangal

Tangal so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tangal
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tangal.
Tangal
00:00:00
Asia/Manila · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tangal —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tangal
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tangal
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tangal Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tangal
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tangal

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tangal

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tangal, Philippines. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Manila và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tangal

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 40 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−41 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 56 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 18 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:53–06:22 / 17:04–17:33
Giờ xanh
05:31–05:39 / 17:46–17:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
88%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.1 ng
Khoảng cách
364.505 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tangal

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tangal

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tangal, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Manila

Giới thiệu về Tangal, Philippines

13.8454, 120.1008

Bản đồ

Tangal là một trong các thành phố của Philippines, nằm ở Châu Á. Dân số của Tangal là 3.337 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Philippines
Thành phố Tangal
ISO PH / PHL
Dân số 3.337
TLD .ph
Tiền tệ PHP — Peso
Tọa độ 13.8454, 120.1008

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Philippines

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Antipolo City Asia/Manila (—)—
Budta Asia/Manila (—)—
Cagayan de Oro Asia/Manila (—)—
Calamba Asia/Manila (—)—
Caloocan Asia/Manila (—)—
Cebu City Asia/Manila (—)—
City of Muntinlupa Asia/Manila (—)—
City of Taguig Asia/Manila (—)—
Davao City Asia/Manila (—)—
General Santos Asia/Manila (—)—
Lapu-Lapu City Asia/Manila (—)—
Las Piñas Asia/Manila (—)—
Makati City Asia/Manila (—)—
Malingao Asia/Manila (—)—
Manila Asia/Manila (—)—
Paranaque City Asia/Manila (—)—
Pasig Asia/Manila (—)—
Quezon City Asia/Manila (—)—
Valenzuela Asia/Manila (—)—
Zamboanga City Asia/Manila (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Philippines

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bacolod City Asia/Manila (—)—
Bagong Silang Asia/Manila (—)—
Biñan Asia/Manila (—)—
Butuan Asia/Manila (—)—
City of Muntinlupa Asia/Manila (—)—
Cotabato City Asia/Manila (—)—
General Santos Asia/Manila (—)—
Iloilo City Asia/Manila (—)—
Imus Asia/Manila (—)—
Lapu-Lapu City Asia/Manila (—)—
Las Piñas Asia/Manila (—)—
Malolos Asia/Manila (—)—
Mandaluyong Asia/Manila (—)—
Mansilingan Asia/Manila (—)—
Mantampay Asia/Manila (—)—
Marikina City Asia/Manila (—)—
Pasay Asia/Manila (—)—
San Pedro Asia/Manila (—)—
Santol Asia/Manila (—)—
Valenzuela Asia/Manila (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mimaropa

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agutaya Asia/Manila (—)—
Bansud Asia/Manila (—)—
Brookes Point Asia/Manila (—)—
Calapan Asia/Manila (—)—
Culion Asia/Manila (—)—
El Nido Asia/Manila (—)—
Jose Rizal Asia/Manila (—)—
Magsaysay Asia/Manila (—)—
Mamburao Asia/Manila (—)—
Mansalay Asia/Manila (—)—
Mapun Asia/Manila (—)—
Narra Asia/Manila (—)—
Pinamalayan Asia/Manila (—)—
Puerto Princesa Asia/Manila (—)—
Romblon Asia/Manila (—)—
Roxas Asia/Manila (—)—
Roxas Asia/Manila (—)—
Sablayan Asia/Manila (—)—
San Jose Asia/Manila (—)—
Victoria Asia/Manila (—)—

Các quận và hạt của Mimaropa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tangal?

Giờ địa phương hiện tại ở Tangal là —.

Tangal thuộc múi giờ nào?

Tangal sử dụng múi giờ Asia/Manila.

Khi nào DST bắt đầu tại Tangal?

Tangal không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tangal?

Tangal không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tangal là gì?

Tangal còn được gọi là: Tangal, Tangol.

Thời gian hiện tại tại Tangal, Philippines