Thời gian hiện tại tại Tabuleiro do Norte, Brazil

Cờ Brazil

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tabuleiro do Norte, Ceará, Brazil, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Tabuleiro do Norte, Brazil

Đồng hồ trực tuyến — Tabuleiro do Norte

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Tabuleiro do Norte

Tabuleiro do Norte so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tabuleiro do Norte
--:--:--
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tabuleiro do Norte Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Tabuleiro do Norte, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tabuleiro do Norte
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tabuleiro do Norte
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tabuleiro do Norte Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tabuleiro do Norte
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tabuleiro do Norte

Mặt trời mọc và lặn tại Tabuleiro do Norte

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 49 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 25 phút 47 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 49 phút 8 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
05:40–06:10 / 16:59–17:29
Blue hour
05:18–05:26 / 17:43–17:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
84%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.8 ng
Khoảng cách
403.330 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tabuleiro do Norte

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tabuleiro do Norte

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tabuleiro do Norte, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Tabuleiro do Norte, Brazil

-5.2467, -38.1306

Bản đồ

Tabuleiro do Norte là một trong các thành phố của Brazil, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Tabuleiro do Norte là 30.652 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Brazil.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Brazil
Thành phố Tabuleiro do Norte
ISO BR / BRA
Dân số 30.652
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -5.2467, -38.1306

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Araucária America/Sao_Paulo (—)
Cabo de Santo Agostinho America/Recife (—)
Candeias America/Bahia (—)
Caruaru America/Recife (—)
Concórdia America/Sao_Paulo (—)
Coronel Fabriciano America/Sao_Paulo (—)
Embu-Guaçu America/Sao_Paulo (—)
Imperatriz America/Fortaleza (—)
Irati America/Sao_Paulo (—)
Lages America/Sao_Paulo (—)
Pacajus America/Fortaleza (—)
Porto Seguro America/Bahia (—)
Recanto das Emas America/Sao_Paulo (—)
Rondonópolis America/Cuiaba (—)
Santo Angelo America/Sao_Paulo (—)
São José America/Sao_Paulo (—)
São Sebastião do Paraíso America/Sao_Paulo (—)
Vacaria America/Sao_Paulo (—)
Varginha America/Sao_Paulo (—)
Vitória America/Sao_Paulo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tabuleiro do Norte?

Giờ địa phương hiện tại tại Tabuleiro do Norte được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tabuleiro do Norte thuộc múi giờ nào?

Tabuleiro do Norte sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Tabuleiro do Norte?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tabuleiro do Norte?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tabuleiro do Norte là gì?

Tabuleiro do Norte còn được gọi là: BRTNO, Ibicuipeba, Taboleira, Taboleiro d'Area, Taboleiro de Areia, Tabuleiro.