Thời gian hiện tại tại Tabuk, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)

Cờ Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tabuk, Vùng Hành chính Cordillera, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tabuk, Vùng Hành chính Cordillera, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tabuk, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)

Đồng hồ trực tuyến — Tabuk

Asia/Manila

Đồng hồ trực tuyến — Tabuk

Tabuk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tabuk
--:--:--
Asia/Manila · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tabuk Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Tabuk, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tabuk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tabuk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tabuk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tabuk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tabuk

Mặt trời mọc và lặn tại Tabuk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 10 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 10 phút 32 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 5 phút 8 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:21–05:52 / 18:00–18:31
Blue hour
04:57–05:06 / 18:46–18:55
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.977 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tabuk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tabuk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tabuk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Manila

Giới thiệu về Tabuk, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)

17.4738, 121.4680

Bản đồ

Tabuk là một trong các thành phố của Phi-líp-pin (Phi Luật Tân), nằm ở Châu Á. Dân số của Tabuk là 122.771 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Phi-líp-pin (Phi Luật Tân).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)
Thành phố Tabuk
ISO PH / PHL
Dân số 122.771
TLD .ph
Tiền tệ PHP — Peso
Tọa độ 17.4738, 121.4680

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Antipolo City Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Budta Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Cagayan de Oro Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Calamba Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Caloocan Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Cebu City Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
City of Muntinlupa Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
City of Taguig Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Davao City Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
General Santos Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Lapu-Lapu City Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Las Piñas Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Makati City Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Malingao Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Manila Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Paranaque City Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Pasig Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Quezon City Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Valenzuela Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Zamboanga City Asia/Manila (UTC+8)12:11:58

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Phi-líp-pin (Phi Luật Tân)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Balagtas Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Bambang Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Bañga Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Cabanatuan City Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Carmona Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
City of Muntinlupa Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Iligan City Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Imus Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Laoag Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Manolo Fortich Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Mansilingan Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Maramag Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Mati Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Mauban Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Midsayap Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
San Francisco Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
San Jose del Monte Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Santa Cruz Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Tacurong Asia/Manila (UTC+8)12:11:58
Tinongan Asia/Manila (UTC+8)12:11:58

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tabuk?

Giờ địa phương hiện tại tại Tabuk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tabuk thuộc múi giờ nào?

Tabuk sử dụng múi giờ Asia/Manila.

Khi nào DST bắt đầu tại Tabuk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tabuk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tabuk là gì?

Tabuk còn được gọi là: 타부크, Kota Tabuk, Lungsod ng Tabuk, Siudad ti Tabuk, Tabuk, Tabuk City, تبوک، فلپائن.