Thời gian hiện tại tại Tábua, Bồ Đào Nha

Cờ Bồ Đào Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tábua, Coimbra, Bồ Đào Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tábua, Coimbra, Bồ Đào Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tábua, Bồ Đào Nha

Đồng hồ trực tuyến — Tábua

Europe/Lisbon

Đồng hồ trực tuyến — Tábua

Tábua so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tábua
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tábua.
Tábua
00:00:00
Europe/Lisbon · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tábua —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tábua
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tábua
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tábua Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tábua
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tábua

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tábua

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tábua, Bồ Đào Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Lisbon và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tábua

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 11 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−132 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 3 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:09–07:49 / 16:41–17:21
Giờ xanh
06:41–06:52 / 17:39–17:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 113° ĐĐN ↓ 244° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.8 ng
Khoảng cách
395.344 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tábua

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tábua

Không áp dụng — GMT+0

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tábua, Bồ Đào Nha

40.3621, -8.0294

Bản đồ

Tábua là một trong các thành phố của Bồ Đào Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tábua là 12.071 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bồ Đào Nha
Thành phố Tábua
ISO PT / PRT
Dân số 12.071
TLD .pt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 40.3621, -8.0294

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bồ Đào Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algueirão Europe/Lisbon (—)—
Amadora Europe/Lisbon (—)—
Aveiro Europe/Lisbon (—)—
Braga Europe/Lisbon (—)—
Cacém Europe/Lisbon (—)—
Coimbra Europe/Lisbon (—)—
Evora Europe/Lisbon (—)—
Faro Europe/Lisbon (—)—
Felgueiras Europe/Lisbon (—)—
Funchal Atlantic/Madeira (—)—
Leiria Europe/Lisbon (—)—
Lisboa Europe/Lisbon (—)—
Loures Europe/Lisbon (—)—
Odivelas Europe/Lisbon (—)—
Porto Europe/Lisbon (—)—
Queluz Europe/Lisbon (—)—
Rio de Mouro Europe/Lisbon (—)—
Setúbal Europe/Lisbon (—)—
Vila Nova de Gaia Europe/Lisbon (—)—
Viseu Europe/Lisbon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bồ Đào Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amora Europe/Lisbon (—)—
Beja Europe/Lisbon (—)—
Bragança Europe/Lisbon (—)—
Corroios Europe/Lisbon (—)—
Damaia Europe/Lisbon (—)—
Felgueiras Europe/Lisbon (—)—
Figueira da Foz Municipality Europe/Lisbon (—)—
Guarda Europe/Lisbon (—)—
Loures Europe/Lisbon (—)—
Monsanto Europe/Lisbon (—)—
Odivelas Europe/Lisbon (—)—
Oeiras Europe/Lisbon (—)—
Ponte de Lima Europe/Lisbon (—)—
Porto Europe/Lisbon (—)—
Queluz Europe/Lisbon (—)—
Rio Tinto Europe/Lisbon (—)—
Santo António dos Olivais Europe/Lisbon (—)—
Setúbal Europe/Lisbon (—)—
Viana do Castelo Europe/Lisbon (—)—
Viseu Europe/Lisbon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Coimbra

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Arganil Europe/Lisbon (—)—
Castelo Viegas Europe/Lisbon (—)—
Condeixa-a-Nova Europe/Lisbon (—)—
Eiras Europe/Lisbon (—)—
Figueira da Foz Municipality Europe/Lisbon (—)—
Lousã Europe/Lisbon (—)—
Ribeira de Frades Europe/Lisbon (—)—
Santo António dos Olivais Europe/Lisbon (—)—
São Martinho do Bispo Europe/Lisbon (—)—
São Paulo de Frades Europe/Lisbon (—)—

Các quận và hạt của Coimbra

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tábua?

Giờ địa phương hiện tại ở Tábua là —.

Tábua thuộc múi giờ nào?

Tábua sử dụng múi giờ Europe/Lisbon.

Khi nào DST bắt đầu tại Tábua?

Giờ mùa hè ở Tábua bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tábua?

Giờ mùa hè ở Tábua kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Tábua là gì?

Tábua còn được gọi là: Táboa, Tábua.

Thời gian hiện tại tại Tábua, Bồ Đào Nha