Thời gian hiện tại tại Tabrīz (2), Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tabrīz (2), East Azerbaijan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tabrīz (2), East Azerbaijan, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tabrīz (2), Iran

Đồng hồ trực tuyến — Tabrīz (2)

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Tabrīz (2)

Tabrīz (2) so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tabrīz (2)
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tabrīz (2).
Tabrīz (2)
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tabrīz (2) —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tabrīz (2)
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tabrīz (2)
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tabrīz (2) Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tabrīz (2)
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tabrīz (2)

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tabrīz (2)

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tabrīz (2), Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tabrīz (2)

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 35 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−130 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 48 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:50–07:27 / 16:48–17:26
Giờ xanh
06:23–06:33 / 17:42–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.6 ng
Khoảng cách
371.008 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tabrīz (2)

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tabrīz (2)

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tabrīz (2), giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Tabrīz (2), Iran

38.0747, 46.2472

Bản đồ

Tabrīz (2) là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Tabrīz (2)
ISO IR / IRN
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 38.0747, 46.2472

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)—
Birjand Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Khorramabad Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Najafābād Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Neyshabur Asia/Tehran (—)—
Pākdasht Asia/Tehran (—)—
Qazvin Asia/Tehran (—)—
Sabzawār Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Sīrjān Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Three Castles Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của East Azerbaijan

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Ahar Asia/Tehran (—)—
Ajab Shīr Asia/Tehran (—)—
Āz̄arshahr Asia/Tehran (—)—
Bāsmenj Asia/Tehran (—)—
Bonāb Asia/Tehran (—)—
Hādīshahr Asia/Tehran (—)—
Hashtrūd Asia/Tehran (—)—
Īlkhchī Asia/Tehran (—)—
Khosrowshahr Asia/Tehran (—)—
Malekān Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Marand Asia/Tehran (—)—
Mehrabān Asia/Tehran (—)—
Mīāneh Asia/Tehran (—)—
Oskū Asia/Tehran (—)—
Sahand Asia/Tehran (—)—
Sarāb Asia/Tehran (—)—
Sardrūd Asia/Tehran (—)—
Shabestar Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của East Azerbaijan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tabrīz (2)?

Giờ địa phương hiện tại ở Tabrīz (2) là —.

Tabrīz (2) thuộc múi giờ nào?

Tabrīz (2) sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Tabrīz (2)?

Tabrīz (2) không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tabrīz (2)?

Tabrīz (2) không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tabrīz (2) là gì?

Tabrīz (2) còn được gọi là: تبریز (۲).

Thời gian hiện tại tại Tabrīz (2), Iran