Thời gian hiện tại tại Sula, Honduras

Cờ Honduras

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sula, Santa Bárbara Department, Honduras, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sula, Santa Bárbara Department, Honduras Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sula, Honduras

Đồng hồ trực tuyến — Sula

America/Tegucigalpa

Đồng hồ trực tuyến — Sula

Sula so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sula
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sula.
Sula
00:00:00
America/Tegucigalpa · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sula —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sula
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sula
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sula Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sula
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sula

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sula

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sula, Honduras. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Tegucigalpa và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sula

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 37 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−45 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 1 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 13 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:49–06:18 / 16:57–17:26
Giờ xanh
05:27–05:35 / 17:40–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.6 ng
Khoảng cách
364.397 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sula

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sula

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sula, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Tegucigalpa

Giới thiệu về Sula, Honduras

15.2477, -88.5605

Bản đồ

Sula là một trong các thành phố của Honduras, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Sula là 2.502 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Honduras
Thành phố Sula
ISO HN / HND
Dân số 2.502
TLD .hn
Tiền tệ HNL — Lempira
Tọa độ 15.2477, -88.5605

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Honduras

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Choloma America/Tegucigalpa (—)—
Ciudad Choluteca America/Tegucigalpa (—)—
Cofradía America/Tegucigalpa (—)—
Comayagua America/Tegucigalpa (—)—
Danlí America/Tegucigalpa (—)—
El Paraíso America/Tegucigalpa (—)—
El Progreso America/Tegucigalpa (—)—
Juticalpa America/Tegucigalpa (—)—
La Ceiba America/Tegucigalpa (—)—
La Lima America/Tegucigalpa (—)—
Olanchito America/Tegucigalpa (—)—
Puerto Cortez America/Tegucigalpa (—)—
San Lorenzo America/Tegucigalpa (—)—
San Pedro Sula America/Tegucigalpa (—)—
Santa Rosa de Copán America/Tegucigalpa (—)—
Siguatepeque America/Tegucigalpa (—)—
Tegucigalpa America/Tegucigalpa (—)—
Tela America/Tegucigalpa (—)—
Tocoa America/Tegucigalpa (—)—
Villanueva America/Tegucigalpa (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Honduras

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cofradía America/Tegucigalpa (—)—
Coxen Hole America/Tegucigalpa (—)—
Danlí America/Tegucigalpa (—)—
El Progreso America/Tegucigalpa (—)—
Gracias America/Tegucigalpa (—)—
Jesús de Otoro America/Tegucigalpa (—)—
La Alianza America/Tegucigalpa (—)—
La Lima America/Tegucigalpa (—)—
La Paz America/Tegucigalpa (—)—
Las Vegas, Santa Barbara America/Tegucigalpa (—)—
Nacaome America/Tegucigalpa (—)—
Olanchito America/Tegucigalpa (—)—
Pimienta Vieja America/Tegucigalpa (—)—
Puerto Cortez America/Tegucigalpa (—)—
Sabá America/Tegucigalpa (—)—
Siguatepeque America/Tegucigalpa (—)—
Tela America/Tegucigalpa (—)—
Tocoa America/Tegucigalpa (—)—
Trujillo America/Tegucigalpa (—)—
Villanueva America/Tegucigalpa (—)—

Các quận và hạt của Santa Bárbara Department

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sula?

Giờ địa phương hiện tại ở Sula là —.

Sula thuộc múi giờ nào?

Sula sử dụng múi giờ America/Tegucigalpa.

Khi nào DST bắt đầu tại Sula?

Sula không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sula?

Sula không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sula là gì?

Sula còn được gọi là: Sula.

Thời gian hiện tại tại Sula, Honduras