Thời gian hiện tại tại Şubḩīyah, Gioóc-đa-ni (Jordan)

Cờ Gioóc-đa-ni (Jordan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Şubḩīyah, Tỉnh Mafraq, Gioóc-đa-ni (Jordan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Şubḩīyah, Gioóc-đa-ni (Jordan)

Đồng hồ trực tuyến — Şubḩīyah

Asia/Amman

Đồng hồ trực tuyến — Şubḩīyah

Şubḩīyah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Şubḩīyah
--:--:--
Asia/Amman · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Şubḩīyah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Şubḩīyah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Şubḩīyah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Şubḩīyah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Şubḩīyah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Şubḩīyah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Şubḩīyah

Mặt trời mọc và lặn tại Şubḩīyah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 16 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 31 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút 39 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:28–06:04 / 19:08–19:44
Blue hour
05:00–05:11 / 20:02–20:13
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.730 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Şubḩīyah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Şubḩīyah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Şubḩīyah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Amman

Giới thiệu về Şubḩīyah, Gioóc-đa-ni (Jordan)

32.3412, 36.4849

Bản đồ

Şubḩīyah là một trong các thành phố của Gioóc-đa-ni (Jordan), nằm ở Châu Á. Dân số của Şubḩīyah là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Gioóc-đa-ni (Jordan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Gioóc-đa-ni (Jordan)
Thành phố Şubḩīyah
ISO JO / JOR
Dân số 0
TLD .jo
Tiền tệ JOD — Dinar
Tọa độ 32.3412, 36.4849

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gioóc-đa-ni (Jordan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ajloun Asia/Amman (—)
Al Jubayhah Asia/Amman (—)
Al Mafraq Asia/Amman (—)
Amman Asia/Amman (—)
Aqaba Asia/Amman (—)
Ar Ramtha Asia/Amman (—)
Az̧ Z̧ulayl Asia/Amman (—)
Irbid Asia/Amman (—)
Jerash Asia/Amman (—)
Khuraybat as Sūq Asia/Amman (—)
Ma'an Asia/Amman (—)
Madaba Asia/Amman (—)
Marj Al Hamam Asia/Amman (—)
Rukban Asia/Amman (—)
Russeifa Asia/Amman (—)
Saḩāb Asia/Amman (—)
Salt Asia/Amman (—)
Ṣuwayliḥ Asia/Amman (—)
Wadi Al Seer Asia/Amman (—)
Zarqa Asia/Amman (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gioóc-đa-ni (Jordan)

14 / 14
Thành phố Thời gian
Ajloun Asia/Amman (—)
Amman Asia/Amman (—)
Aqaba Asia/Amman (—)
Ar Ramtha Asia/Amman (—)
Irbid Asia/Amman (—)
Khuraybat as Sūq Asia/Amman (—)
Madaba Asia/Amman (—)
Marj Al Hamam Asia/Amman (—)
Rukban Asia/Amman (—)
Russeifa Asia/Amman (—)
Salt Asia/Amman (—)
Ṣuwayliḥ Asia/Amman (—)
Wadi Al Seer Asia/Amman (—)
Zarqa Asia/Amman (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Şubḩīyah?

Giờ địa phương hiện tại tại Şubḩīyah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Şubḩīyah thuộc múi giờ nào?

Şubḩīyah sử dụng múi giờ Asia/Amman.

Khi nào DST bắt đầu tại Şubḩīyah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Şubḩīyah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Şubḩīyah là gì?

Şubḩīyah còn được gọi là: Subhīya, Şubḩīyah, صبحية.