Thời gian hiện tại tại Špačince, Slovakia

Cờ Slovakia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Špačince, Trnava Region, Slovakia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Špačince, Trnava Region, Slovakia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Špačince, Slovakia

Đồng hồ trực tuyến — Špačince

Europe/Bratislava

Đồng hồ trực tuyến — Špačince

Špačince so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Špačince
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Špačince.
Špačince
00:00:00
Europe/Bratislava · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Špačince —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Špačince
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Špačince
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Špačince Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Špačince
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Špačince

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Špačince

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Špačince, Slovakia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bratislava và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Špačince

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 42 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−185 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 6 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 18 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
06:41–07:28 / 15:37–16:24
Giờ xanh
06:08–06:21 / 16:44–16:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.171 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Špačince

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Špačince

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Špačince, Slovakia

48.4402, 17.6074

Bản đồ

Špačince là một trong các thành phố của Slovakia, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Slovakia
Thành phố Špačince
ISO SK / SVK
TLD .sk
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.4402, 17.6074

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Slovakia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banská Bystrica Europe/Bratislava (—)—
Bratislava Europe/Bratislava (—)—
Dúbravka Europe/Bratislava (—)—
Karlova Ves Europe/Bratislava (—)—
Komárno Europe/Bratislava (—)—
Košice Europe/Bratislava (—)—
Martin Europe/Bratislava (—)—
Michalovce Europe/Bratislava (—)—
Nitra Europe/Bratislava (—)—
Nové Zámky Europe/Bratislava (—)—
Petržalka Europe/Bratislava (—)—
Poprad Europe/Bratislava (—)—
Považská Bystrica Europe/Bratislava (—)—
Prešov Europe/Bratislava (—)—
Prievidza Europe/Bratislava (—)—
Spišská Nová Ves Europe/Bratislava (—)—
Trenčín Europe/Bratislava (—)—
Trnava Europe/Bratislava (—)—
Žilina Europe/Bratislava (—)—
Zvolen Europe/Bratislava (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Slovakia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banská Bystrica Europe/Bratislava (—)—
Bardejov Europe/Bratislava (—)—
Brezno Europe/Bratislava (—)—
Dúbravka Europe/Bratislava (—)—
Karlova Ves Europe/Bratislava (—)—
Komárno Europe/Bratislava (—)—
Liptovský Mikuláš Europe/Bratislava (—)—
Lučenec Europe/Bratislava (—)—
Martin Europe/Bratislava (—)—
Nitra Europe/Bratislava (—)—
Nové Zámky Europe/Bratislava (—)—
Partizánske Europe/Bratislava (—)—
Pezinok Europe/Bratislava (—)—
Rožňava Europe/Bratislava (—)—
Šaľa Europe/Bratislava (—)—
Senec Europe/Bratislava (—)—
Senica Europe/Bratislava (—)—
Trenčín Europe/Bratislava (—)—
Trnava Europe/Bratislava (—)—
Vranov nad Topľou Europe/Bratislava (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trnava Region

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Dunajská Streda Europe/Bratislava (—)—
Galanta Europe/Bratislava (—)—
Hlohovec Europe/Bratislava (—)—
Holíč Europe/Bratislava (—)—
Piešťany Europe/Bratislava (—)—
Šamorín Europe/Bratislava (—)—
Senica Europe/Bratislava (—)—
Sereď Europe/Bratislava (—)—
Skalica Europe/Bratislava (—)—

Các quận và hạt của Trnava Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Špačince?

Giờ địa phương hiện tại ở Špačince là —.

Špačince thuộc múi giờ nào?

Špačince sử dụng múi giờ Europe/Bratislava.

Khi nào DST bắt đầu tại Špačince?

Giờ mùa hè ở Špačince bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Špačince?

Giờ mùa hè ở Špačince kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Špačince là gì?

Špačince còn được gọi là: Špačince.

Thời gian hiện tại tại Špačince, Slovakia