Thời gian hiện tại tại Sipitang, Malaysia

Cờ Malaysia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sipitang, Sabah, Malaysia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Sipitang, Malaysia

Đồng hồ trực tuyến — Sipitang

Asia/Kuching

Đồng hồ trực tuyến — Sipitang

Sipitang so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sipitang
--:--:--
Asia/Kuching · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sipitang Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Sipitang, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sipitang
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sipitang
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sipitang Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sipitang
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sipitang

Mặt trời mọc và lặn tại Sipitang

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 24 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 25 phút 3 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 49 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:08–06:38 / 18:03–18:33
Blue hour
05:46–05:54 / 18:47–18:56
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
405.985 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sipitang

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sipitang

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sipitang, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuching

Giới thiệu về Sipitang, Malaysia

5.0790, 115.5496

Bản đồ

Sipitang là một trong các thành phố của Malaysia, nằm ở Châu Á. Dân số của Sipitang là 39.300 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Malaysia.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Malaysia
Thành phố Sipitang
ISO MY / MYS
Dân số 39.300
TLD .my
Tiền tệ MYR — Ringgit
Tọa độ 5.0790, 115.5496

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malaysia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (—)
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (—)
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (—)
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kota Kinabalu Asia/Kuching (—)
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (—)
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (—)
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (—)
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (—)
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (—)
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (—)
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (—)
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malaysia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Mahkota Cheras Asia/Kuala_Lumpur (—)
Bintulu Asia/Kuching (—)
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kampung Baru Balakong Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kangar Asia/Kuala_Lumpur (—)
Klang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kuala Kubu Bharu Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kuching Asia/Kuching (—)
Kulai Asia/Kuala_Lumpur (—)
Labuan Asia/Kuala_Lumpur (—)
Maran Asia/Kuala_Lumpur (—)
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (—)
Putra Heights Asia/Kuala_Lumpur (—)
Sandakan Asia/Kuching (—)
Segamat Asia/Kuala_Lumpur (—)
Semenyih Asia/Kuala_Lumpur (—)
Seremban Asia/Kuala_Lumpur (—)
Setia Tropika Asia/Kuala_Lumpur (—)
Titiwangsa Asia/Kuala_Lumpur (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sipitang?

Giờ địa phương hiện tại tại Sipitang được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sipitang thuộc múi giờ nào?

Sipitang sử dụng múi giờ Asia/Kuching.

Khi nào DST bắt đầu tại Sipitang?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sipitang?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sipitang là gì?

Sipitang còn được gọi là: Sipitang, Sipitong, சிபித்தாங் நகரம், 实必丹, 實必丹, 實必丹縣.