Thời gian hiện tại tại Sipitang, Malaysia

Cờ Malaysia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sipitang, Sabah, Malaysia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Sipitang, Malaysia

Đồng hồ trực tuyến — Sipitang

Asia/Kuching

Đồng hồ trực tuyến — Sipitang

Sipitang so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sipitang
00:00:00
Asia/Kuching · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sipitang Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Sipitang, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sipitang
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sipitang
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sipitang Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sipitang
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sipitang

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sipitang

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sipitang, Malaysia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kuching và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sipitang

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 20 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 25 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 49 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 72° ĐĐB ↓ 288° TTB
Giờ vàng
06:14–06:42 / 18:05–18:34
Giờ xanh
05:52–06:00 / 18:47–18:55
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 274° T
Độ chiếu sáng
88%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
18.1 ng
Khoảng cách
388.262 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sipitang

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sipitang

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sipitang, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuching

Giới thiệu về Sipitang, Malaysia

5.0790, 115.5496

Bản đồ

Sipitang là một trong các thành phố của Malaysia, nằm ở Châu Á. Dân số của Sipitang là 39.300 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Malaysia
Thành phố Sipitang
ISO MY / MYS
Dân số 39.300
TLD .my
Tiền tệ MYR — Ringgit
Tọa độ 5.0790, 115.5496

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malaysia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (—)
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (—)
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (—)
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kota Kinabalu Asia/Kuching (—)
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (—)
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (—)
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (—)
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (—)
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (—)
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (—)
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (—)
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malaysia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alor Star Asia/Kuala_Lumpur (—)
Batu Caves Asia/Kuala_Lumpur (—)
Bukit Jalil Asia/Kuala_Lumpur (—)
Bukit Mertajam Asia/Kuala_Lumpur (—)
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (—)
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (—)
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kampung Kangkar Teberau Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kapar Asia/Kuala_Lumpur (—)
Klang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (—)
Muar town Asia/Kuala_Lumpur (—)
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (—)
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (—)
Puchong Asia/Kuala_Lumpur (—)
Rawang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Sandakan Asia/Kuching (—)
Seremban Asia/Kuala_Lumpur (—)
Taman Petaling Asia/Kuala_Lumpur (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sipitang?

Giờ địa phương hiện tại ở Sipitang là —.

Sipitang thuộc múi giờ nào?

Sipitang sử dụng múi giờ Asia/Kuching.

Khi nào DST bắt đầu tại Sipitang?

Sipitang không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sipitang?

Sipitang không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sipitang là gì?

Sipitang còn được gọi là: Sipitang, Sipitong, சிபித்தாங் நகரம், 实必丹, 實必丹, 實必丹縣.