Thời gian hiện tại tại Susa, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Susa, Khuzestan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Susa, Khuzestan, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Susa, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Susa

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Susa

Susa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Susa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Susa.
Susa
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Susa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Susa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Susa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Susa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Susa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Susa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Susa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Susa, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Susa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−107 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 15 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 2 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:29–07:03 / 16:58–17:31
Giờ xanh
06:04–06:14 / 17:47–17:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.706 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Susa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Susa

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Susa, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Susa, Iran

32.1942, 48.2436

Bản đồ

Susa là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Susa là 77.148 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Susa
ISO IR / IRN
Dân số 77.148
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 32.1942, 48.2436

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Babol Asia/Tehran (—)—
Birjand Asia/Tehran (—)—
Dezful Asia/Tehran (—)—
Golestān Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Najafābād Asia/Tehran (—)—
Nasimshahr Asia/Tehran (—)—
Neyshabur Asia/Tehran (—)—
Sanandaj Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Khuzestan

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Andīmeshk Asia/Tehran (—)—
Bandar-e Emam Khomeyni Asia/Tehran (—)—
Bandar-e Māhshahr Asia/Tehran (—)—
Behbahān Asia/Tehran (—)—
Chamrān Asia/Tehran (—)—
Dezful Asia/Tehran (—)—
Hendījān Asia/Tehran (—)—
Īz̄eh Asia/Tehran (—)—
Khorramshahr Asia/Tehran (—)—
Kūt-e ‘Abdollāh Asia/Tehran (—)—
Masjed Soleymān Asia/Tehran (—)—
Omīdīyeh Asia/Tehran (—)—
Rāmhormoz Asia/Tehran (—)—
Shādegān Asia/Tehran (—)—
Sheybān Asia/Tehran (—)—
Shūshtar Asia/Tehran (—)—
Sūsangerd Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Khuzestan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Susa?

Giờ địa phương hiện tại ở Susa là —.

Susa thuộc múi giờ nào?

Susa sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Susa?

Susa không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Susa?

Susa không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Susa là gì?

Susa còn được gọi là: Shūsh, Shoosh, Susa, Sūsa, Suse, Súsy, Suza, Suzo, Сузы, شوش.

Thời gian hiện tại tại Susa, Iran