Thời gian hiện tại tại Shīrīnjeh, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Shīrīnjeh, East Azerbaijan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Shīrīnjeh, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Shīrīnjeh

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Shīrīnjeh

Shīrīnjeh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Shīrīnjeh
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Shīrīnjeh Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Shīrīnjeh, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Shīrīnjeh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Shīrīnjeh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Shīrīnjeh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Shīrīnjeh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Shīrīnjeh

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Shīrīnjeh

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Shīrīnjeh, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Shīrīnjeh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 14 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−103 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 49 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 30 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 65° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
05:23–06:01 / 19:00–19:38
Giờ xanh
04:54–05:05 / 19:56–20:08
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 125° ĐN ↓ 240° TTN
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.6 ng
Khoảng cách
402.574 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Shīrīnjeh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Shīrīnjeh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Shīrīnjeh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Shīrīnjeh, Iran

38.1942, 46.2805

Bản đồ

Shīrīnjeh là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Shīrīnjeh là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Shīrīnjeh
ISO IR / IRN
Dân số 0
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 38.1942, 46.2805

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)
Dezful Asia/Tehran (—)
Golestān Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Khorramabad Asia/Tehran (—)
Khorramshahr Asia/Tehran (—)
Marāgheh Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Najafābād Asia/Tehran (—)
Nasimshahr Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Sanandaj Asia/Tehran (—)
Shahrīār Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Varāmīn Asia/Tehran (—)
Zanjan Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Shīrīnjeh?

Giờ địa phương hiện tại ở Shīrīnjeh là —.

Shīrīnjeh thuộc múi giờ nào?

Shīrīnjeh sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Shīrīnjeh?

Shīrīnjeh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Shīrīnjeh?

Shīrīnjeh không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Shīrīnjeh là gì?

Shīrīnjeh còn được gọi là: Shīrenjeh, Shirindzha, Shīrīnja, Shīrīnjeh, Shīr Panjeh, شيرينجه.