Thời gian hiện tại tại Séno Andalé, Xê-nê-gan (Senegal)

Cờ Xê-nê-gan (Senegal)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Séno Andalé, Khu vực Tambacounda, Xê-nê-gan (Senegal), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Séno Andalé, Xê-nê-gan (Senegal)

Đồng hồ trực tuyến — Séno Andalé

Africa/Dakar

Đồng hồ trực tuyến — Séno Andalé

Séno Andalé so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Séno Andalé
00:00:00
Africa/Dakar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Séno Andalé Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Séno Andalé, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Séno Andalé
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Séno Andalé
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Séno Andalé Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Séno Andalé
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Séno Andalé

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Séno Andalé

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Séno Andalé, Xê-nê-gan (Senegal). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Dakar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Séno Andalé

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 55 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 58 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 16 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
06:27–06:57 / 18:52–19:23
Giờ xanh
06:03–06:12 / 19:37–19:46
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
25.0 ng
Khoảng cách
365.500 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Séno Andalé

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Séno Andalé

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Séno Andalé, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dakar

Giới thiệu về Séno Andalé, Xê-nê-gan (Senegal)

14.4550, -12.4475

Bản đồ

Séno Andalé là một trong các thành phố của Xê-nê-gan (Senegal), nằm ở Châu Phi. Dân số của Séno Andalé là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Xê-nê-gan (Senegal).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xê-nê-gan (Senegal)
Thành phố Séno Andalé
ISO SN / SEN
Dân số 0
TLD .sn
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 14.4550, -12.4475

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Dakar Africa/Dakar (—)
Diourbel Africa/Dakar (—)
Guédiawaye Africa/Dakar (—)
Kaolack Africa/Dakar (—)
Keur Médoune Africa/Dakar (—)
Kolda Africa/Dakar (—)
Louga Africa/Dakar (—)
Mbacké Africa/Dakar (—)
Mbour Africa/Dakar (—)
Pikine Africa/Dakar (—)
Richard-Toll Africa/Dakar (—)
Rufisque Africa/Dakar (—)
Saint-Louis Africa/Dakar (—)
Tambacounda Africa/Dakar (—)
Thiès Africa/Dakar (—)
Thiès Nones Africa/Dakar (—)
Tiébo Africa/Dakar (—)
Tivaouane Africa/Dakar (—)
Touba Africa/Dakar (—)
Ziguinchor Africa/Dakar (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bargny Africa/Dakar (—)
Dakar Africa/Dakar (—)
Diourbel Africa/Dakar (—)
Guédiawaye Africa/Dakar (—)
Kaffrine Africa/Dakar (—)
Kaolack Africa/Dakar (—)
Keur Médoune Africa/Dakar (—)
Kolda Africa/Dakar (—)
Louga Africa/Dakar (—)
Mbacké Africa/Dakar (—)
Mbour Africa/Dakar (—)
Richard-Toll Africa/Dakar (—)
Rufisque Africa/Dakar (—)
Saint-Louis Africa/Dakar (—)
Tambacounda Africa/Dakar (—)
Thiès Africa/Dakar (—)
Thiès Nones Africa/Dakar (—)
Tivaouane Africa/Dakar (—)
Touba Africa/Dakar (—)
Ziguinchor Africa/Dakar (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Séno Andalé?

Giờ địa phương hiện tại ở Séno Andalé là —.

Séno Andalé thuộc múi giờ nào?

Séno Andalé sử dụng múi giờ Africa/Dakar.

Khi nào DST bắt đầu tại Séno Andalé?

Séno Andalé không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Séno Andalé?

Séno Andalé không áp dụng giờ mùa hè.