Thời gian hiện tại tại Sehikile, Botswana

Cờ Botswana

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sehikile, Ngwaketsi, Botswana, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sehikile, Ngwaketsi, Botswana Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sehikile, Botswana

Đồng hồ trực tuyến — Sehikile

Africa/Gaborone

Đồng hồ trực tuyến — Sehikile

Sehikile so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sehikile
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sehikile.
Sehikile
00:00:00
Africa/Gaborone · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sehikile —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sehikile
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sehikile
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sehikile Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sehikile
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sehikile

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sehikile

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sehikile, Botswana. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Gaborone và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sehikile

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 4 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+80 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 43 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 33 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:30–06:01 / 18:03–18:34
Giờ xanh
05:06–05:15 / 18:49–18:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.203 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sehikile

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sehikile

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sehikile, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Gaborone

Giới thiệu về Sehikile, Botswana

-25.4208, 25.3279

Bản đồ

Sehikile là một trong các thành phố của Botswana, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Botswana
Thành phố Sehikile
ISO BW / BWA
TLD .bw
Tiền tệ BWP — Pula
Tọa độ -25.4208, 25.3279

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Botswana

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bobonong Africa/Gaborone (—)—
Francistown Africa/Gaborone (—)—
Gaborone Africa/Gaborone (—)—
Kanye Africa/Gaborone (—)—
Letlhakane Africa/Gaborone (—)—
Lobatse Africa/Gaborone (—)—
Mahalapye Africa/Gaborone (—)—
Maun Africa/Gaborone (—)—
Mmopone Africa/Gaborone (—)—
Mochudi Africa/Gaborone (—)—
Mogoditshane Africa/Gaborone (—)—
Molepolole Africa/Gaborone (—)—
Mosopa Africa/Gaborone (—)—
Palapye Africa/Gaborone (—)—
Ramotswa Africa/Gaborone (—)—
Selebi-Phikwe Africa/Gaborone (—)—
Serowe Africa/Gaborone (—)—
Thamaga Africa/Gaborone (—)—
Tlokweng Africa/Gaborone (—)—
Tonota Africa/Gaborone (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Botswana

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bokaa Africa/Gaborone (—)—
Francistown Africa/Gaborone (—)—
Gabane Africa/Gaborone (—)—
Gaborone Africa/Gaborone (—)—
Ghanzi Africa/Gaborone (—)—
Janeng Africa/Gaborone (—)—
Kanye Africa/Gaborone (—)—
Kasane Africa/Gaborone (—)—
Lobatse Africa/Gaborone (—)—
Masunga Africa/Gaborone (—)—
Maun Africa/Gaborone (—)—
Metsemotlhaba Africa/Gaborone (—)—
Molepolole Africa/Gaborone (—)—
Nata Africa/Gaborone (—)—
Palapye Africa/Gaborone (—)—
Serowe Africa/Gaborone (—)—
Sese Africa/Gaborone (—)—
Shakawe Africa/Gaborone (—)—
Tati Siding Africa/Gaborone (—)—
Thamaga Africa/Gaborone (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sehikile?

Giờ địa phương hiện tại ở Sehikile là —.

Sehikile thuộc múi giờ nào?

Sehikile sử dụng múi giờ Africa/Gaborone.

Khi nào DST bắt đầu tại Sehikile?

Sehikile không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sehikile?

Sehikile không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Sehikile, Botswana