Thời gian hiện tại tại Satté, Xê-nê-gan (Senegal)

Cờ Xê-nê-gan (Senegal)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Satté, Thies, Xê-nê-gan (Senegal), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Satté, Xê-nê-gan (Senegal)

Đồng hồ trực tuyến — Satté

Africa/Dakar

Đồng hồ trực tuyến — Satté

Satté so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Satté
--:--:--
Africa/Dakar · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Satté Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Satté, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Satté
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Satté
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Satté Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Satté
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Satté

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Satté

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Satté, Xê-nê-gan (Senegal). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Dakar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Satté

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 1 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 13 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
06:40–07:11 / 19:09–19:40
Giờ xanh
06:17–06:26 / 19:55–20:04
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 272° T
Độ chiếu sáng
74%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
19.8 ng
Khoảng cách
389.825 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Satté

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Satté

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Satté, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dakar

Giới thiệu về Satté, Xê-nê-gan (Senegal)

15.2167, -16.5333

Bản đồ

Satté là một trong các thành phố của Xê-nê-gan (Senegal), nằm ở Châu Phi. Dân số của Satté là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Xê-nê-gan (Senegal).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xê-nê-gan (Senegal)
Thành phố Satté
ISO SN / SEN
Dân số 0
TLD .sn
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 15.2167, -16.5333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Dakar Africa/Dakar (—)
Diourbel Africa/Dakar (—)
Guédiawaye Africa/Dakar (—)
Kaolack Africa/Dakar (—)
Keur Médoune Africa/Dakar (—)
Kolda Africa/Dakar (—)
Louga Africa/Dakar (—)
Mbacké Africa/Dakar (—)
Mbour Africa/Dakar (—)
Pikine Africa/Dakar (—)
Richard-Toll Africa/Dakar (—)
Rufisque Africa/Dakar (—)
Saint-Louis Africa/Dakar (—)
Tambacounda Africa/Dakar (—)
Thiès Africa/Dakar (—)
Thiès Nones Africa/Dakar (—)
Tiébo Africa/Dakar (—)
Tivaouane Africa/Dakar (—)
Touba Africa/Dakar (—)
Ziguinchor Africa/Dakar (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bargny Africa/Dakar (—)
Dakar Africa/Dakar (—)
Diourbel Africa/Dakar (—)
Dougnane Africa/Dakar (—)
Kaffrine Africa/Dakar (—)
Keur Médoune Africa/Dakar (—)
Kolda Africa/Dakar (—)
Louga Africa/Dakar (—)
Mbacké Africa/Dakar (—)
Mbour Africa/Dakar (—)
Pikine Africa/Dakar (—)
Richard-Toll Africa/Dakar (—)
Rufisque Africa/Dakar (—)
Tambacounda Africa/Dakar (—)
Thiès Africa/Dakar (—)
Thiès Nones Africa/Dakar (—)
Tiébo Africa/Dakar (—)
Tivaouane Africa/Dakar (—)
Touba Africa/Dakar (—)
Ziguinchor Africa/Dakar (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Satté?

Giờ địa phương hiện tại ở Satté là —.

Satté thuộc múi giờ nào?

Satté sử dụng múi giờ Africa/Dakar.

Khi nào DST bắt đầu tại Satté?

Satté không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Satté?

Satté không áp dụng giờ mùa hè.