Thời gian hiện tại tại Sanibamba, Peru

Cờ Peru

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sanibamba, Cajamarca Department, Peru, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sanibamba, Cajamarca Department, Peru Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sanibamba, Peru

Đồng hồ trực tuyến — Sanibamba

America/Lima

Đồng hồ trực tuyến — Sanibamba

Sanibamba so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sanibamba
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sanibamba.
Sanibamba
00:00:00
America/Lima · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sanibamba —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sanibamba
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sanibamba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sanibamba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sanibamba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sanibamba

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sanibamba

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sanibamba, Peru. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Lima và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sanibamba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 22 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+18 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 29 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 45 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:48–06:17 / 17:42–18:10
Giờ xanh
05:27–05:35 / 18:24–18:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
29.0 ng
Khoảng cách
395.993 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sanibamba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sanibamba

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sanibamba, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Lima

Giới thiệu về Sanibamba, Peru

-6.2272, -79.0174

Bản đồ

Sanibamba là một trong các thành phố của Peru, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Sanibamba là 55 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Peru
Thành phố Sanibamba
ISO PE / PER
Dân số 55
TLD .pe
Tiền tệ PEN — Sol
Tọa độ -6.2272, -79.0174

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Peru

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arequipa America/Lima (—)—
Ayacucho America/Lima (—)—
Cajamarca America/Lima (—)—
Callao America/Lima (—)—
Chiclayo America/Lima (—)—
Chimbote America/Lima (—)—
Chincha Alta America/Lima (—)—
Cusco America/Lima (—)—
Huancayo America/Lima (—)—
Huánuco America/Lima (—)—
Ica America/Lima (—)—
Iquitos America/Lima (—)—
Juliaca America/Lima (—)—
Lima America/Lima (—)—
Piura America/Lima (—)—
Pucallpa America/Lima (—)—
Santa Anita - Los Ficus America/Lima (—)—
Sullana America/Lima (—)—
Tacna America/Lima (—)—
Trujillo America/Lima (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Peru

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Callao America/Lima (—)—
Chiclayo America/Lima (—)—
Chilca America/Lima (—)—
Chincha Alta America/Lima (—)—
Chosica America/Lima (—)—
Huacho America/Lima (—)—
Huánuco America/Lima (—)—
Huaral America/Lima (—)—
Ilo America/Lima (—)—
Jesus Maria America/Lima (—)—
Juliaca America/Lima (—)—
Moquegua America/Lima (—)—
Piura America/Lima (—)—
Puerto Maldonado America/Lima (—)—
San Francisco De Borja America/Lima (—)—
San Juan America/Lima (—)—
Santa Anita - Los Ficus America/Lima (—)—
Selva Alegre America/Lima (—)—
Tacna America/Lima (—)—
Tingo María America/Lima (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cajamarca Department

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Bambamarca America/Lima (—)—
Cajabamba America/Lima (—)—
Celendín America/Lima (—)—
Chota America/Lima (—)—
Jaén America/Lima (—)—

Các quận và hạt của Cajamarca Department

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sanibamba?

Giờ địa phương hiện tại ở Sanibamba là —.

Sanibamba thuộc múi giờ nào?

Sanibamba sử dụng múi giờ America/Lima.

Khi nào DST bắt đầu tại Sanibamba?

Sanibamba không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sanibamba?

Sanibamba không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sanibamba là gì?

Sanibamba còn được gọi là: Sanibamba.

Thời gian hiện tại tại Sanibamba, Peru